frôler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lướt qua, sượt qua, chạm nhẹ vào: Chỉ hành động di chuyển rất gần một vật đó, gần như chạm vào nhưng không thực sự tiếp xúc mạnh.
    • (Nghĩa bóng) Suýt, suýt nữa thì: Diễn tả việc suýt xảy ra một sự việc, thườngtiêu cực, nhưng cuối cùng đã tránh được.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lướt qua):
    • Sa robe a frôlé la table en passant. (Chiếc váy của ấy lướt qua cái bàn khi đi ngang.)
    • L'oiseau a frôlé la surface de l'eau. (Con chim sượt qua mặt nước.)
  • Nghĩa bóng (suýt):
    • Il a frôlé la catastrophe. (Anh ấy suýt gặp thảm họa.)
    • Nous avons frôlé la défaite. (Chúng tôi suýt thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frôler l'interdiction/l'illégalité": suýt vi phạm, ở ranh giới của sự cấm đoán hoặc bất hợp pháp.
    • Cette publicité frôle l'interdiction. (Quảng cáo này suýt bị cấm / ở ranh giới của việc bị cấm.)
  • "frôler la perfection": gần như đạt đến sự hoàn hảo (thường dùng với ý tích cực).
    • Sa performance frôlait la perfection. (Màn trình diễn của anh ấy gần như đạt đến sự hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giàng
  • Effleurer (ngoại động từ): có nghĩa tương tự "lướt qua, chạm nhẹ", thường nhẹ nhàng hơn, cũngnghĩa bóng là "đề cập thoáng qua".
    • Effleurer un sujet (Đề cập thoáng qua một chủ đề).
  • Raser (ngoại động từ): cạo, nhưng trong ngữ cảnh di chuyển có nghĩa là "lướt sát, bay là là".
    • L'avion rase les toits. (Máy bay bay làtrên những mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Raser (trong ngữ cảnh di chuyển): lướt sát, bay là là.
  • Éviter de justesse: tránh được trong gang tấc.
  • Toucher à peine: chạm vào một cách rất nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "frôler" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp. thường được sử dụng một mình với một bổ ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Frôler la mort: suýt chết, cận kề cái chết.
    • Après cet accident, il a frôlé la mort. (Sau vụ tai nạn đó, anh ấy suýt chết.)
  • Frôler le ridicule: suýt trở nên lố bịch, gần như đáng cười.
    • Avec cette tenue, elle frôle le ridicule. (Với bộ trang phục này, ấy suýt trở nên lố bịch.)
ngoại động từ
  1. lướt qua, sượt qua
    • La voiture a frôlé le trottoir
      chiếc xe sượt qua vỉa hè
  2. (nghĩa bóng) suýt
    • Frôler la mort
      suýt chết