fucus
/'fju:kəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tảo cỏ đá, tảo gạc hươu: Một loại tảo biển màu nâu, thường mọc bám trên đá ở vùng triều. Tên gọi này thuộc về một chi tảo trong họ Fucaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fucus est une algue brune commune sur les côtes rocheuses. (Tảo cỏ đá là một loại tảo nâu phổ biến trên các bờ biển đá.)
- On récolte le fucus pour ses propriétés nutritives. (Người ta thu hoạch tảo gạc hươu vì đặc tính dinh dưỡng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học hoặc dược liệu, "fucus" có thể được nhắc đến như một nguồn i-ốt và khoáng chất.
- Des compléments alimentaires sont à base de fucus. (Các thực phẩm chức năng có thành phần từ tảo cỏ đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fucacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Tảo cỏ đá, họ thực vật bao gồm chi .
- Fucoïde (tính từ): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống tảo cỏ đá.
Từ đồng nghĩa
- Varech (danh từ giống đực): Rong biển, tảo biển (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung các loại tảo dạt vào bờ).
- Algue brune (cụm danh từ giống cái): Tảo nâu (chỉ chung các loại tảo có màu nâu, bao gồm ).
{{fucus}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) tảo cỏ đá, tảo gạc hươu