fucus

/'fju:kəs/
{{fucus}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tảo cỏ đá, tảo gạc hươu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fucus
Le fucus s'échoue sur la plage après la marée.