fucked-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thô tục, lóng):
- Trong tình trạng hoàn toàn hỗn loạn, rối tung lên: Dùng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc trạng thái đã bị phá hỏng nghiêm trọng, trở nên lộn xộn và không thể kiểm soát.
- Bị tổn hại nghiêm trọng về tinh thần hoặc thể chất (do ma túy, chấn thương, v.v.): Chỉ một người có trạng thái tinh thần hoặc thể chất bất thường, suy sụp, thường do ảnh hưởng của chất kích thích hoặc sang chấn tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project timeline is completely fucked-up after the client changed everything. (Lịch trình dự án hoàn toàn rối tung lên sau khi khách hàng thay đổi mọi thứ.)
- He was really fucked-up after the accident and needed therapy. (Anh ấy thực sự bị tổn thương nghiêm trọng sau vụ tai nạn và cần trị liệu.)
- Don't listen to him, his ideas are totally fucked-up. (Đừng nghe hắn ta, ý tưởng của hắn hoàn toàn hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fucked-up": ở trong một tình trạng rất tồi tệ (về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc tình huống).
- The whole system is fucked-up and needs to be rebuilt from scratch. (Toàn bộ hệ thống đang trong tình trạng hỗn loạn và cần được xây dựng lại từ đầu.)
"a fucked-up situation": một tình huống cực kỳ phức tạp, rối rắm và khó giải quyết.
- Getting lost in a foreign country without money or passport is a truly fucked-up situation. (Bị lạc ở nước ngoài không tiền không hộ chiếu là một tình huống thực sự rối tung.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuck up (động từ, cụm động từ): làm hỏng bét, làm rối tung mọi thứ lên.
- I really fucked up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng bét buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
- Messed up (lóng): lộn xộn, hỗn loạn, có vấn đề.
- Screwed up (lóng): bị làm hỏng, bị rối loạn.
- Chaotic (trang trọng hơn): hỗn loạn.
- Damaged (về mặt tinh thần/tâm lý): bị tổn thương.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Đây là từ lóng cực kỳ thô tục và không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ. Nó chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự hỗn loạn hoặc hư hỏng.
Adjective
- trong tình trạng hoàn toàn hỗn loạn