snafu
/snə'fu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (quân sự, từ lóng):
- Hỗn loạn, loạn xạ, rối tung lên: Dùng để mô tả một tình huống hoặc hệ thống đang trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoặc hoàn toàn không hoạt động như dự kiến.
Danh từ (quân sự, từ lóng):
- Sự hỗn loạn, sự rối tung: Chỉ một tình huống mà mọi thứ đều sai lầm, lộn xộn, hoặc một tình trạng hoang mang tột độ.
- Sự cố, tình huống hỏng bét: Một vấn đề lớn hoặc một loạt các vấn đề gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng.
Động từ:
- Làm cho hỗn loạn, làm rối tung lên: Hành động gây ra hoặc dẫn đến một tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The project launch was completely snafu due to the missing equipment. (Việc ra mắt dự án hoàn toàn hỗn loạn vì thiết thiết bị.)
- After the system update, the network became snafu for hours. (Sau bản cập nhật hệ thống, mạng lưới trở nên loạn xạ trong nhiều giờ.)
Danh từ:
- There was a major snafu with the hotel bookings, and we had no rooms. (Đã có một sự cố lớn với việc đặt phòng khách sạn, và chúng tôi không có phòng nào.)
- The military operation turned into a complete snafu. (Chiến dịch quân sự đã biến thành một mớ hỗn loạn hoàn toàn.)
Động từ:
- The new manager's orders completely snafued the entire schedule. (Những mệnh lệnh của quản lý mới đã làm rối tung toàn bộ lịch trình.)
- Don't let one small mistake snafu the whole plan. (Đừng để một sai lầm nhỏ làm hỏng bét toàn bộ kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Situation Normal: All Fucked Up": Đây là cụm từ viết tắt gốc (một từ viết tắt) tạo nên từ snafu. Nó diễn tả một tình huống mà sự hỗn loạn được coi là bình thường, là điều thường xảy ra.
- In the chaos of the festival setup, it was just a classic case of SNAFU. (Trong sự hỗn loạn của việc dựng lễ hội, đó chỉ là một trường hợp điển hình của "tình hình bình thường: mọi thứ đều hỏng bét".)
Biến thể và từ gần giống
- FUBAR (từ lóng, quân sự): Một từ viết tắt khác có nghĩa tương tự, viết tắt của "Fucked Up Beyond All Recognition" (Hỏng đến mức không thể nhận ra được).
- Clusterfuck (từ lóng thô tục): Chỉ một tình huống cực kỳ hỗn loạn và thất bại thảm hại.
Từ đồng nghĩa
- Chaos (n): Hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
- Mess (n): Mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
- Fiasco (n): Sự thất bại thảm hại.
- Disarray (n): Sự lộn xộn, tình trạng rối loạn.
Thành ngữ liên quan
- A complete snafu: Một mớ hỗn loạn hoàn toàn.
- The product release was a complete snafu from start to finish. (Việc phát hành sản phẩm là một mớ hỗn loạn hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
- To be in a snafu: Ở trong tình trạng hỗn loạn.
- The airport is in a total snafu because of the strike. (Sân bay đang trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn vì cuộc đình công.)
tính từ
- (quân sự), (từ lóng) hỗn loạn, loạn xạ
danh từ
- (quân sự), (từ lóng) sự hỗn loạn; sự hoang mang tột độ