ficus

Học thuật
Thân thiện
ficus

Un ficus pousse dans un grand pot près de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây sung; cây vả; cây đa; cây đề: Một chi thực vật thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm nhiều loài cây thân gỗ, cây bụi hoặc dây leo, thường nhựa mủ. Nhiều loài trong chi này được trồng làm cây cảnh hoặc lấy quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le ficus est une plante d'intérieur très populaire. (Cây sungmột loại cây trồng trong nhà rất phổ biến.)
    • Les feuilles du ficus sont souvent brillantes et coriaces. ( của cây sung thường bóng dai.)
    • On trouve plusieurs espèces de ficus dans les forêts tropicales. (Người ta tìm thấy nhiều loài cây sung trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, "ficus" có thể dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật với hàng trăm loài.
    • Le genre Ficus est remarquable par sa diversité. (Chi Ficus đáng chú ý bởi sự đa dạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Figuier (danh từ giống đực): Cây vả (một loài cụ thể trong chi , thường là , cho quả vả ăn được).
  • Caoutchouc (danh từ giống đực): Cao su (thường dùng để chỉ cây cao su, , một loài được trồng phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp đâymột tên khoa học/tên chi thực vật. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng tên cụ thể của từng loài (ví dụ: figuier cho cây vả).
ficus

Un ficus pousse dans un grand pot près de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây sung; cây vả; cây đa; cây đề

Từ gần giống