fugally

/'fju:gəli/
Học thuật
Thân thiện
fugally

The choir sang the piece fugally.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Âm nhạc) Theo phong cách hoặc hình thức của một fuga (phức điệu): "Fugally" mô tả cách một bản nhạc được sáng tác hoặc trình diễn theo các nguyên tắc cấu trúc của một fuga.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The composer developed the main theme fugally throughout the movement. (Nhà soạn nhạc đã phát triển chủ đề chính theo hình thức fuga xuyên suốt chương nhạc.)
    • This section is written fugally, with the melody passed between the violin and the cello. (Phần này được viết theo kiểu fuga, với giai điệu được chuyển qua lại giữa violin cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong phân tích phê bình âm nhạc cổ điển để mô tả kỹ thuật sáng tác.
    • The piece concludes with a passage that is treated fugally, creating a complex and intricate texture. (Tác phẩm kết thúc bằng một đoạn nhạc được xử lý theo lối fuga, tạo nên một kết cấu phức tạp tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugal (tính từ): (thuộc) fuga, tính chất fuga.
    • The fugal exposition introduces all the voices. (Phần trình bày kiểu fuga giới thiệu tất cả các .)
  • Fuga (danh từ): Một hình thức phức điệu trong âm nhạc, nơi một chủ đề được các khác nhau lần lượt bắt chước phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • In fugal style: Theo phong cách fuga.
  • Contrapuntally: Một cách phức điệu (từ rộng hơn, bao hàm kỹ thuật fuga).
fugally

The choir sang the piece fugally.

phó từ
  1. (âm nhạc) bằng fuga, dưới hình thức fuga

Từ gần giống