fugal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một bản fuga: "Fugal" mô tả phong cách, cấu trúc hoặc đặc điểm của một thể loại âm nhạc phức điển gọi là fuga (fugue).
- Theo phong cách fuga: Chỉ một đoạn nhạc hoặc tác phẩm được sáng tác dựa trên các nguyên tắc của thể loại fuga, như sự bắt chước chủ đề giữa các giọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The composer wrote a fugal section in the final movement of the symphony. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn nhạc mang tính chất fuga trong chương cuối của bản giao hưởng.)
- Bach's fugal compositions are masterpieces of counterpoint. (Các sáng tác theo phong cách fuga của Bach là những kiệt tác của phức điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fugal texture": Kết cấu âm nhạc mang đặc điểm của fuga, với các chủ đề được lặp lại và đan xen.
- The piece develops a complex fugal texture in the middle section. (Tác phẩm phát triển một kết cấu fuga phức tạp ở phần giữa.)
"Fugal exposition": Phần trình bày trong một fuga, nơi chủ đề được lần lượt giới thiệu ở các giọng khác nhau.
- The fugal exposition clearly introduces the main subject in each voice. (Phần trình bày fuga giới thiệu rõ ràng chủ đề chính trong từng giọng.)
Biến thể và từ gần giống
Fugue (n): Fuga, một thể loại tác phẩm âm nhạc phức điển dựa trên nguyên tắc bắt chước chủ đề.
- Bach's "The Art of Fugue" is a seminal work. ("Nghệ thuật Fuga" của Bach là một tác phẩm nền tảng.)
Fugally (adv): Một cách mang tính chất fuga.
- The theme is treated fugally throughout the development. (Chủ đề được xử lý một cách mang tính fuga xuyên suốt phần phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Contrapuntal: (thuộc về) phức điển, có liên quan chặt chẽ nhưng rộng hơn "fugal".
- Imitative: (có tính) bắt chước, một đặc điểm cốt lõi của phong cách fuga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "fugal").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fugal").