fugly

Học thuật
Thân thiện
fugly

A person points at a fugly painting on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng):
    • Cực kỳ xấu xí, xấu kinh khủng: Một từ lóng mạnh mẽ thô tục, kết hợp giữa "fucking" (chửi thề) "ugly" (xấu xí), dùng để nhấn mạnh mức độ xấu đến mức khó chấp nhận. Từ này mang tính xúc phạm cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That old building is absolutely fugly. (Tòa nhà đó xấu kinh khủng.)
    • He bought a fugly sweater as a joke gift. (Anh ta mua một chiếc áo len cực kỳ xấu xí để làm quà đùa.)
    • I can't believe they painted it that colorit's fugly! (Tôi không thể tin họ đã sơn màu đó xấu tởm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, suồng sã hoặc trên mạng. Việc sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc với người lạ rất bất lịch sự.
  • Có thể dùng để mô tả người, đồ vật, ý tưởng, hoặc bất cứ thứ được cho ngoại hình hoặc hình thức cực kỳ khó coi.
Biến thể từ gần giống
  • Ugly (adj): Xấu xí. Đây từ tiêu chuẩn, ít mang tính xúc phạm hơn "fugly".
  • Hideous (adj): Ghê tởm, gớm guốc. Từ trang trọng hơn để diễn tả sự xấu xí kinh khủng.
Từ đồng nghĩa
  • Hideous: gớm ghiếc, kinh khủng.
  • Repulsive: đáng ghê tởm.
  • Grotesque: kỳ quái, dị dạng.
Lưu ý sử dụng
  • "Fugly" một từ lóng thô tục. chứa đựng hàm ý chửi thề ("fucking") nên khả năng xúc phạm rất cao. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để mô tả ngoại hình của một người, điều đó cực kỳ thô lỗ làm tổn thương.
  • Thường được dùng trong các tình huống hài hước, phóng đại giữa bạn bè thân thiết, hoặc để mô tả đồ vật một cách hài hước.
fugly

A person points at a fugly painting on the wall.

Adjective
  1. (tiếng lóng) cực kỳ xấu xí

Từ tương tự

Từ gần giống