fugly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tiếng lóng):
- Cực kỳ xấu xí, xấu kinh khủng: Một từ lóng mạnh mẽ và thô tục, kết hợp giữa "fucking" (chửi thề) và "ugly" (xấu xí), dùng để nhấn mạnh mức độ xấu đến mức khó chấp nhận. Từ này mang tính xúc phạm cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That old building is absolutely fugly. (Tòa nhà cũ đó xấu kinh khủng.)
- He bought a fugly sweater as a joke gift. (Anh ta mua một chiếc áo len cực kỳ xấu xí để làm quà đùa.)
- I can't believe they painted it that color – it's fugly! (Tôi không thể tin họ đã sơn nó màu đó – nó xấu tởm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, suồng sã hoặc trên mạng. Việc sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc với người lạ là rất bất lịch sự.
- Có thể dùng để mô tả người, đồ vật, ý tưởng, hoặc bất cứ thứ gì được cho là có ngoại hình hoặc hình thức cực kỳ khó coi.
Biến thể và từ gần giống
- Ugly (adj): Xấu xí. Đây là từ tiêu chuẩn, ít mang tính xúc phạm hơn "fugly".
- Hideous (adj): Ghê tởm, gớm guốc. Từ trang trọng hơn để diễn tả sự xấu xí kinh khủng.
Từ đồng nghĩa
- Hideous: gớm ghiếc, kinh khủng.
- Repulsive: đáng ghê tởm.
- Grotesque: kỳ quái, dị dạng.
Lưu ý sử dụng
- "Fugly" là một từ lóng thô tục. Nó chứa đựng hàm ý chửi thề ("fucking") nên có khả năng xúc phạm rất cao. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
- Không nên dùng từ này để mô tả ngoại hình của một người, vì điều đó cực kỳ thô lỗ và làm tổn thương.
- Thường được dùng trong các tình huống hài hước, phóng đại giữa bạn bè thân thiết, hoặc để mô tả đồ vật một cách hài hước.
Adjective
- (tiếng lóng) cực kỳ xấu xí