fulham

/'fuləm/
Học thuật
Thân thiện
fulham

A gambler secretly uses a fulham in a dimly lit tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con súc sắc đổ chì (ở một bên): Từ này một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ một con súc sắc bị gian lận bằng cách đổ chì vào một bên để làm nặng hơn, khiến thường xuyên ra một mặt nhất định khi gieo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gambler was caught using a fulham to cheat at dice. (Tên con bạc bị bắt quả tang đang sử dụng một con súc sắc đổ chì để gian lận.)
    • In the 18th century, a "fulham" was a common tool for swindlers. (Vào thế kỷ 18, một "fulham" công cụ phổ biến của những kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To load the dice": Đây một cụm từ hiện đại có nghĩa tương tự, chỉ việc gian lận bằng cách làm cho xúc xắc không cân đối.
    • Loading the dice is an old cheating technique, much like using a fulham. (Làm cho xúc xắc nặng một bên một kỹ thuật gian lận cổ xưa, giống như việc sử dụng một con súc sắc đổ chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Loaded dice (n): Xúc xắc gian lận (thuật ngữ hiện đại, tổng quát hơn).
    • The casino security is trained to spot loaded dice. (Nhân viên an ninh sòng bạc được đào tạo để phát hiện xúc xắc gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogged dice: Xúc xắc gian lận ( răng cưa bên trong).
  • Gaffed dice: Xúc xắc bị làm giả (một thuật ngữ khác trong gian lận cờ bạc).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "fulham" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các thủ thuật gian lận cổ điển. Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ khái niệm này "loaded dice".
fulham

A gambler secretly uses a fulham in a dimly lit tavern.

danh từ
  1. (sử học) con súc sắc đổ chì (ở một bên)

Từ gần giống