fleam

/fleam/
Học thuật
Thân thiện
fleam

A veterinarian uses a fleam to make a small incision on the horse's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi trích (để trích máu ngựa): Một dụng cụ phẫu thuật nhỏ, sắc, hình tam giác, được sử dụng trong quá khứ để rạch tĩnh mạch, chủ yếu cho động vật như ngựa, nhằm mục đích chữa bệnh bằng cách trích máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian used a fleam to bleed the horse. (Bác sĩ thú y đã dùng một lưỡi trích để trích máu con ngựa.)
    • Old medical kits sometimes contained a fleam. (Các bộ dụng cụ y tế cổ đôi khi chứa một lưỡi trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a fleam": sử dụng lưỡi trích.
    • In the 18th century, farriers commonly used a fleam. (Vào thế kỷ 18, những người thợ rèn ngựa thường xuyên sử dụng lưỡi trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancet (n): Dao mổ, một dụng cụ sắc nhọn tương tự dùng trong y học cho người động vật.
  • Phlebotomy knife (n): Dao trích máu, một thuật ngữ chung hơn cho các dụng cụ trích máu.
Từ đồng nghĩa
  • Bloodletting blade: Lưỡi dao trích máu.
  • Venesection tool: Dụng cụ trích tĩnh mạch.
Lưu ý
  • Từ "fleam" một từ cổ, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc thú y cổ truyền. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
fleam

A veterinarian uses a fleam to make a small incision on the horse's leg.

danh từ
  1. lưỡi trích (để trích máu ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "fleam"