flam
/flæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện bịa, lời nói dối: "Flam" chỉ một câu chuyện hoặc thông tin được tạo ra để đánh lừa người khác, không có thật.
- Sự đánh lừa, trò lừa gạt: "Flam" cũng có thể chỉ hành động hoặc mưu mẹo nhằm làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His story about finding treasure was just a flam to get attention. (Câu chuyện về việc tìm thấy kho báu của anh ta chỉ là một chuyện bịa để thu hút sự chú ý.)
- Don't believe his flam; he is known for telling tall tales. (Đừng tin vào sự đánh lừa của hắn; hắn nổi tiếng là kẻ hay bịa chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a complete flam": là một điều hoàn toàn bịa đặt.
- The rumor about the company closing down is a complete flam. (Tin đồn về việc công ty đóng cửa là một điều hoàn toàn bịa đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Flammer (n, hiếm gặp): người hay bịa chuyện, kẻ nói dối.
- Flamdoodle (n, cổ): lời nói vô nghĩa hoặc khoác lác.
Từ đồng nghĩa
- Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
- Deception: sự lừa dối, mánh khóe.
- Hoax: trò lừa bịp, tin đồn giả mạo.
Từ trái nghĩa
- Truth: sự thật.
- Fact: sự kiện có thật.
danh từ
- chuyện bịa
- sự đánh lừa