flam

/flæm/
Học thuật
Thân thiện
flam

A child tells a flam to avoid getting in trouble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện bịa, lời nói dối: "Flam" chỉ một câu chuyện hoặc thông tin được tạo ra để đánh lừa người khác, không thật.
    • Sự đánh lừa, trò lừa gạt: "Flam" cũng có thể chỉ hành động hoặc mưu mẹo nhằm làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His story about finding treasure was just a flam to get attention. (Câu chuyện về việc tìm thấy kho báu của anh ta chỉ một chuyện bịa để thu hút sự chú ý.)
    • Don't believe his flam; he is known for telling tall tales. (Đừng tin vào sự đánh lừa của hắn; hắn nổi tiếng kẻ hay bịa chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a complete flam": một điều hoàn toàn bịa đặt.
    • The rumor about the company closing down is a complete flam. (Tin đồn về việc công ty đóng cửa một điều hoàn toàn bịa đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flammer (n, hiếm gặp): người hay bịa chuyện, kẻ nói dối.
  • Flamdoodle (n, cổ): lời nói vô nghĩa hoặc khoác lác.
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
  • Deception: sự lừa dối, mánh khóe.
  • Hoax: trò lừa bịp, tin đồn giả mạo.
Từ trái nghĩa
  • Truth: sự thật.
  • Fact: sự kiện thật.
flam

A child tells a flam to avoid getting in trouble.

danh từ
  1. chuyện bịa
  2. sự đánh lừa