full-face
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn thẳng về phía trước: Mô tả một hình ảnh, bức chân dung hoặc góc nhìn mà khuôn mặt của một người được quay hoàn toàn về phía người xem, không nghiêng sang bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The passport photo must be a full-face picture. (Ảnh hộ chiếu phải là ảnh chụp chính diện khuôn mặt.)
- She prefers full-face portraits because they capture more expression. (Cô ấy thích những bức chân dung chụp chính diện hơn vì chúng thể hiện được nhiều biểu cảm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full-face view": góc nhìn chính diện, toàn bộ khuôn mặt.
- The artist asked the model to sit for a full-face view. (Họa sĩ yêu cầu người mẫu ngồi để vẽ góc nhìn chính diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Full-face helmet (danh từ cụm): Mũ bảo hiểm kín mặt, che toàn bộ đầu và mặt.
- For maximum safety, motorcyclists should wear a full-face helmet. (Để an toàn tối đa, người đi xe máy nên đội mũ bảo hiểm kín mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Frontal: (thuộc về) mặt trước, chính diện.
- Head-on: trực diện, đối đầu (cũng có thể dùng cho góc nhìn).
Từ trái nghĩa
- Profile: (chụp/chỉ thấy) góc nghiêng, hồ sơ.
- Side view: góc nhìn từ bên cạnh.
Adjective
- nhìn thẳng về phía trước