full-face

Học thuật
Thân thiện
full-face

A cyclist wears a full-face helmet for safety.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn thẳng về phía trước: Mô tả một hình ảnh, bức chân dung hoặc góc nhìn khuôn mặt của một người được quay hoàn toàn về phía người xem, không nghiêng sang bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The passport photo must be a full-face picture. (Ảnh hộ chiếu phải ảnh chụp chính diện khuôn mặt.)
    • She prefers full-face portraits because they capture more expression. ( ấy thích những bức chân dung chụp chính diện hơn chúng thể hiện được nhiều biểu cảm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-face view": góc nhìn chính diện, toàn bộ khuôn mặt.
    • The artist asked the model to sit for a full-face view. (Họa sĩ yêu cầu người mẫu ngồi để vẽ góc nhìn chính diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-face helmet (danh từ cụm): bảo hiểm kín mặt, che toàn bộ đầu mặt.
    • For maximum safety, motorcyclists should wear a full-face helmet. (Để an toàn tối đa, người đi xe máy nên đội bảo hiểm kín mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontal: (thuộc về) mặt trước, chính diện.
  • Head-on: trực diện, đối đầu (cũng có thể dùng cho góc nhìn).
Từ trái nghĩa
  • Profile: (chụp/chỉ thấy) góc nghiêng, hồ sơ.
  • Side view: góc nhìn từ bên cạnh.
full-face

A cyclist wears a full-face helmet for safety.

Adjective
  1. nhìn thẳng về phía trước

Từ tương tự

Từ chứa "full-face"