full-length

/'ful'leɳθ/
Học thuật
Thân thiện
full-length

The director decided to stage the full-length play in its entirety.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ dài đầy đủ, toàn bộ: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước hoặc thời lượng đầy đủ, không bị cắt ngắn hoặc rút gọn so với hình thức tiêu chuẩn hoặc ban đầu.
    • Dài bằng thân người: Dùng để mô tả một vật (như gương, tranh) chiều cao đủ để phản chiếu hoặc mô tả toàn bộ cơ thể người từ đầu đến chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is the director's first full-length feature film. (Đây bộ phim điện ảnh độ dài đầy đủ đầu tiên của đạo diễn.)
    • She stood in front of the full-length mirror to check her outfit. ( ấy đứng trước tấm gương dài bằng người để kiểm tra bộ đồ.)
    • The museum displayed a full-length portrait of the king. (Bảo tàng trưng bày một bức chân dung toàn thân của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-length" trong nghệ thuật giải trí: Thường dùng để chỉ các tác phẩm (phim, vở kịch, album nhạc) thời lượng tiêu chuẩn, đầy đủ, trái ngược với các phiên bản ngắn, demo hoặc trailer.
    • After several short films, he finally released a full-length album. (Sau vài bản nhạc ngắn, anh ấy cuối cùng đã phát hành một album đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-size (adj): Kích cỡ đầy đủ, thường dùng cho đồ vật, phương tiện.
    • They bought a full-size bed for the guest room. (Họ mua một chiếc giường cỡ lớn cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Life-size (adj): kích thước bằng thật, thường dùng cho tượng hoặc tranh.
  • Unabridged (adj): Không cắt ngắn, đầy đủ (thường cho sách, bản ghi âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-length")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "full-length")

full-length

The director decided to stage the full-length play in its entirety.

tính từ
  1. dài như thường lệ
  2. dài bằng thân người
    • a full-length portrait
      bức chân dung to như thật (cao bằng người)
    • a full-length mirror
      gương đứng soi được cả người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự