unabridged
/'ʌnə'bridʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rút gọn, không cô gọn: Chỉ một văn bản, tác phẩm được giữ nguyên bản gốc, không bị cắt bỏ, tóm tắt hay rút ngắn nội dung.
- Nguyên vẹn, đầy đủ: Chỉ một phiên bản chứa toàn bộ nội dung gốc, không thiếu sót bất kỳ phần nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the unabridged version of the novel, over 1000 pages long. (Đây là phiên bản đầy đủ không cắt gọt của cuốn tiểu thuyết, dài hơn 1000 trang.)
- The audiobook is an unabridged recording of the author's entire work. (Cuốn sách nói này là bản ghi âm nguyên vẹn toàn bộ tác phẩm của tác giả.)
- Scholars prefer to study the unabridged texts. (Các học giả thích nghiên cứu các văn bản đầy đủ, không rút gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unabridged edition": Ấn bản đầy đủ.
- The library has the unabridged edition of the dictionary. (Thư viện có ấn bản đầy đủ của cuốn từ điển.)
"Unabridged audiobook": Sách nói nguyên bản (ghi âm toàn bộ nội dung sách).
- I listened to the 40-hour unabridged audiobook. (Tôi đã nghe cuốn sách nói dài 40 giờ ghi âm toàn bộ tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Unabridged (n): Danh từ chỉ chính phiên bản đầy đủ, không rút gọn (thường dùng cho từ điển).
- This dictionary is an unabridged. (Cuốn từ điển này là một bản đầy đủ.)
Abridged (adj): Rút gọn, cô đọng (từ trái nghĩa).
- The abridged version is easier for students to read. (Phiên bản rút gọn thì dễ đọc hơn cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: Đầy đủ, trọn vẹn.
- Full-length: Nguyên bản, đủ độ dài.
- Uncut: Không cắt bỏ, không cắt xén.
- Unexpurgated: Nguyên bản, không bị kiểm duyệt cắt bỏ (thường dùng cho nội dung nhạy cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "unabridged")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "unabridged")
tính từ
- không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ