unabridged

/'ʌnə'bridʤd/
tính từ
  1. không gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unabridged
An unabridged dictionary sits open on a library table.