full-scale

Học thuật
Thân thiện
full-scale

A full-scale model of the solar system is displayed in the science museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ đúng kích thước thật, nguyên cỡ: Mô tả một bản sao, mô hình hoặc bản vẽ kích thước hoàn toàn giống với vật thể thật.
    • Dốc hết sức, dốc toàn lực, toàn diện: Mô tả một nỗ lực, chiến dịch hoặc hành động được thực hiện với mức độ lớn nhất, sử dụng mọi nguồn lực sẵn có, không sự hạn chế.
dụ sử dụng
  • Giữ đúng kích thước thật:

    • The engineers built a full-scale replica of the airplane for testing. (Các kỹ sư đã chế tạo một bản sao nguyên cỡ của chiếc máy bay để thử nghiệm.)
    • The artist created a full-scale drawing of the building's facade. (Họa sĩ đã tạo ra một bản vẽ giữ đúng kích thước thật của mặt tiền tòa nhà.)
  • Dốc hết sức, toàn diện:

    • The government launched a full-scale investigation into the corruption scandal. (Chính phủ đã mở một cuộc điều tra toàn diện vào vụ bê bối tham nhũng.)
    • After the initial attack, the army began a full-scale invasion. (Sau cuộc tấn công ban đầu, quân đội đã bắt đầu một cuộc xâm lược dốc toàn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full-scale war": Chiến tranh toàn diện, sử dụng mọi nguồn lực quân sự.

    • The two nations are on the brink of a full-scale war. (Hai quốc gia đang trên bờ vực của một cuộc chiến tranh toàn diện.)
  • "Full-scale production": Sản xuất quy mô đầy đủ, không còn giai đoạn thử nghiệm.

    • The new car model will enter full-scale production next month. (Mẫu xe mới sẽ bước vào giai đoạn sản xuất quy mô đầy đủ vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-sized (adj): kích thước đầy đủ, nguyên bản (thường dùng cho vật thể hơn chiến dịch).

    • They bought a full-sized refrigerator for the new kitchen. (Họ đã mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho nhà bếp mới.)
  • All-out (adj): Toàn lực, hết sức (nhấn mạnh cường độ nỗ lực, thường dùng cho xung đột hoặc cạnh tranh).

    • The team made an all-out effort to win the championship. (Đội đã nỗ lực hết sức để giành chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: Toàn diện, bao quát.
  • Maximum: Tối đa, ở mức cao nhất.
  • Thorough: Triệt để, kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "full-scale" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full-scale".)

full-scale

A full-scale model of the solar system is displayed in the science museum.

Adjective
  1. giữ đúng kích thước thật, nguyên cỡ
  2. dốc hết sức, dốc toàn lực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự