all-out
/'ɔ:l'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dốc hết sức, dốc toàn lực: Mô tả một nỗ lực hoặc hành động được thực hiện với toàn bộ sức mạnh, năng lượng và nguồn lực có sẵn, không giữ lại gì.
- Toàn diện, toàn bộ: Chỉ một cái gì đó được thực hiện một cách đầy đủ và triệt để.
Phó từ:
- Một cách dốc toàn lực, một cách toàn diện: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tất cả sức lực và sự quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The team launched an all-out attack in the final minutes of the game. (Đội đã tung ra một cuộc tấn công dốc toàn lực trong những phút cuối của trận đấu.)
- The government is preparing for an all-out war. (Chính phủ đang chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh toàn diện.)
Phó từ:
- The company is going all-out to win the new contract. (Công ty đang nỗ lực hết sức để giành được hợp đồng mới.)
- We must fight all-out against this disease. (Chúng ta phải chiến đấu một cách toàn lực chống lại căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go all-out": Dốc toàn lực, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.
- She went all-out to organize the perfect wedding. (Cô ấy đã dốc toàn lực để tổ chức một đám cưới hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- All-out effort (n): Nỗ lực toàn lực, nỗ lực tối đa.
- Success requires an all-out effort from everyone. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực toàn lực từ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Full-scale: Toàn diện, quy mô đầy đủ.
- Total: Toàn bộ, hoàn toàn.
- Maximum: Tối đa.
- Unrestricted: Không hạn chế, toàn lực.
Thành ngữ liên quan
- To pull out all the stops: Sử dụng mọi biện pháp, mọi nguồn lực có thể (có nghĩa tương tự "go all-out").
- They pulled out all the stops to make the event a success. (Họ đã sử dụng mọi biện pháp để làm cho sự kiện thành công.)
tính từ & phó từ
- dốc hết sức, dốc toàn lực
- an all-out attackmột cuộc tấn công dốc toàn lực
- toàn, hoàn toàn