all-out

/'ɔ:l'aut/
Học thuật
Thân thiện
all-out

The team made an all-out effort to finish the project on time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dốc hết sức, dốc toàn lực: Mô tả một nỗ lực hoặc hành động được thực hiện với toàn bộ sức mạnh, năng lượng nguồn lực sẵn, không giữ lại .
    • Toàn diện, toàn bộ: Chỉ một cái đó được thực hiện một cách đầy đủ triệt để.
  2. Phó từ:

    • Một cách dốc toàn lực, một cách toàn diện: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tất cả sức lực sự quyết tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The team launched an all-out attack in the final minutes of the game. (Đội đã tung ra một cuộc tấn công dốc toàn lực trong những phút cuối của trận đấu.)
    • The government is preparing for an all-out war. (Chính phủ đang chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh toàn diện.)
  • Phó từ:

    • The company is going all-out to win the new contract. (Công ty đang nỗ lực hết sức để giành được hợp đồng mới.)
    • We must fight all-out against this disease. (Chúng ta phải chiến đấu một cách toàn lực chống lại căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go all-out": Dốc toàn lực, nỗ lực hết mình để đạt được điều đó.
    • She went all-out to organize the perfect wedding. ( ấy đã dốc toàn lực để tổ chức một đám cưới hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • All-out effort (n): Nỗ lực toàn lực, nỗ lực tối đa.
    • Success requires an all-out effort from everyone. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực toàn lực từ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-scale: Toàn diện, quy mô đầy đủ.
  • Total: Toàn bộ, hoàn toàn.
  • Maximum: Tối đa.
  • Unrestricted: Không hạn chế, toàn lực.
Thành ngữ liên quan
  • To pull out all the stops: Sử dụng mọi biện pháp, mọi nguồn lực có thể (có nghĩa tương tự "go all-out").
    • They pulled out all the stops to make the event a success. (Họ đã sử dụng mọi biện pháp để làm cho sự kiện thành công.)
all-out

The team made an all-out effort to finish the project on time.

tính từ & phó từ
  1. dốc hết sức, dốc toàn lực
    • an all-out attack
      một cuộc tấn công dốc toàn lực
  2. toàn, hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "all-out"