rail

/reil/
Học thuật
Thân thiện
rail

A small rail wades through the shallow water near the reeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường ray: Một thanh dài bằng thép, thường một cặp song song, tạo thành đường cho tàu hỏa hoặc xe điện di chuyển.
    • Tay vịn, lan can, thành chắn: Một thanh ngang dài dùng để làm chỗ vịn (trên cầu thang, ban công) hoặc làm hàng rào, rào chắn.
    • (Số nhiều: rails) Hàng rào chấn song: Một loại hàng rào được tạo thành từ các thanh dọc.
    • (Động vật học) nước: Một loài chim lội nước nhỏ thuộc họ Rallidae, cánh ngắn ngón chân dài.
  2. Động từ:

    • Chửi bới, mắng nhiếc, phàn nàn kịch liệt: Công khai chỉ trích ai đó hoặc điều đó một cách giận dữ gay gắt.
    • Rào lại, bao quanh bằng hàng rào: Lắp đặt các thanh hoặc hàng rào để ngăn cách hoặc bao quanh một khu vực.
    • Vận chuyển bằng đường sắt: Vận chuyển hàng hóa hoặc di chuyển bằng tàu hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đường ray):

    • The train sped along the rails. (Đoàn tàu lao vun vút trên đường ray.)
    • The project aims to build a new rail connecting the two cities. (Dự án nhằm xây dựng một tuyến đường ray mới nối hai thành phố.)
  • Danh từ (Lan can, tay vịn):

    • He held onto the rail as he walked down the slippery stairs. (Anh ấy bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang trơn.)
    • The balcony has a wrought iron rail. (Ban công một lan can bằng sắt rèn.)
  • Động từ (Chửi bới, phàn nàn):

    • He railed against the government's new tax policy. (Ông ấy đã chửi bới chính sách thuế mới của chính phủ.)
    • She spent the evening railing at her unfair boss. ( ấy dành cả buổi tối để mắng nhiếc ông chủ bất công của mình.)
  • Động từ (Rào lại):

    • They decided to rail off the dangerous area. (Họ quyết định rào khu vực nguy hiểm lại.)
    • The garden was railed in to keep the deer out. (Khu vườn được rào lại để ngăn hươu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off the rails": (nghĩa đen) trật đường ray; (nghĩa bóng) trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, hoặc không còn hoạt động đúng cách.

    • After his company failed, his life went completely off the rails. (Sau khi công ty phá sản, cuộc sống của anh ta hoàn toàn trật đường ray.)
    • The meeting went off the rails when they started arguing. (Cuộc họp trở nên hỗn loạn khi họ bắt đầu tranh cãi.)
  • "by rail": bằng đường sắt, bằng tàu hỏa.

    • It's often cheaper to transport goods by rail. (Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt thường rẻ hơn.)
  • "thin as a rail": gầy như que củi, rất gầy.

    • After his illness, he was as thin as a rail. (Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad (danh từ): Đường sắt, hệ thống đường ray tàu hỏa.
  • Railing (danh từ): Hàng rào, lan can (thường chỉ toàn bộ cấu trúc).
  • Railway (danh từ): Đường sắt, tuyến đường sắt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lan can): Balustrade, banister, guardrail.
  • Động từ (chửi bới): Berate, inveigh against, lambaste, fulminate.
  • Động từ (rào lại): Fence in, enclose, cordon off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rail against/at (someone/something): Chửi bới, phàn nàn kịch liệt về ai/điều .

    • He is always railing against the injustices in society. (Anh ta lúc nào cũng chửi bới những bất công trong xã hội.)
  • Rail in: Rào kín, bao quanh bằng hàng rào.

    • The construction site was railed in for safety. (Công trường xây dựng được rào kín để đảm bảo an toàn.)
  • Rail off: Ngăn cách, tách biệt bằng hàng rào.

    • A section of the park was railed off for the concert. (Một khu vực của công viên được rào ngăn lại cho buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the rails": (nghĩa bóng) Đang hoạt động trơn tru, theo đúng kế hoạch hoặc quy củ.
    • After a rocky start, the project is now back on the rails. (Sau một khởi đầu trục trặc, dự án giờ đã trở lại đúng hướng.)
rail

A small rail wades through the shallow water near the reeds.

danh từ
  1. tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...)
  2. hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song
  3. (ngành đường sắt) đường ray, đường xe lửa
    • off the rails
      trật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy...)
    • to go by rail
      đi xe lửa
  4. (kiến trúc) ngang (nhà)
  5. cái giá xoay (để khăn mặt...)

Idioms

  • thin as a rail
    gây như que củi
ngoại động từ
  1. làm tay vịn cho, làm lan can cho
  2. rào lại; làm rào xung quanh
    • to rail in (off) a piece of ground
      rào một miếng đất lại
  3. gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa
  4. đặt đường ray
danh từ
  1. (động vật học) nước
nội động từ
  1. chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả
    • to rail at (against) someone
      chửi bới ai
    • to rail at fate
      than thân trách phận