rail
/reil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường ray: Một thanh dài bằng thép, thường là một cặp song song, tạo thành đường cho tàu hỏa hoặc xe điện di chuyển.
- Tay vịn, lan can, thành chắn: Một thanh ngang dài dùng để làm chỗ vịn (trên cầu thang, ban công) hoặc làm hàng rào, rào chắn.
- (Số nhiều: rails) Hàng rào chấn song: Một loại hàng rào được tạo thành từ các thanh dọc.
- (Động vật học) Gà nước: Một loài chim lội nước nhỏ thuộc họ Rallidae, có cánh ngắn và ngón chân dài.
Động từ:
- Chửi bới, mắng nhiếc, phàn nàn kịch liệt: Công khai chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách giận dữ và gay gắt.
- Rào lại, bao quanh bằng hàng rào: Lắp đặt các thanh hoặc hàng rào để ngăn cách hoặc bao quanh một khu vực.
- Vận chuyển bằng đường sắt: Vận chuyển hàng hóa hoặc di chuyển bằng tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đường ray):
- The train sped along the rails. (Đoàn tàu lao vun vút trên đường ray.)
- The project aims to build a new rail connecting the two cities. (Dự án nhằm xây dựng một tuyến đường ray mới nối hai thành phố.)
Danh từ (Lan can, tay vịn):
- He held onto the rail as he walked down the slippery stairs. (Anh ấy bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang trơn.)
- The balcony has a wrought iron rail. (Ban công có một lan can bằng sắt rèn.)
Động từ (Chửi bới, phàn nàn):
- He railed against the government's new tax policy. (Ông ấy đã chửi bới chính sách thuế mới của chính phủ.)
- She spent the evening railing at her unfair boss. (Cô ấy dành cả buổi tối để mắng nhiếc ông chủ bất công của mình.)
Động từ (Rào lại):
- They decided to rail off the dangerous area. (Họ quyết định rào khu vực nguy hiểm lại.)
- The garden was railed in to keep the deer out. (Khu vườn được rào lại để ngăn hươu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go off the rails": (nghĩa đen) trật đường ray; (nghĩa bóng) trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, hoặc không còn hoạt động đúng cách.
- After his company failed, his life went completely off the rails. (Sau khi công ty phá sản, cuộc sống của anh ta hoàn toàn trật đường ray.)
- The meeting went off the rails when they started arguing. (Cuộc họp trở nên hỗn loạn khi họ bắt đầu tranh cãi.)
"by rail": bằng đường sắt, bằng tàu hỏa.
- It's often cheaper to transport goods by rail. (Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt thường rẻ hơn.)
"thin as a rail": gầy như que củi, rất gầy.
- After his illness, he was as thin as a rail. (Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)
Biến thể và từ gần giống
- Railroad (danh từ): Đường sắt, hệ thống đường ray và tàu hỏa.
- Railing (danh từ): Hàng rào, lan can (thường chỉ toàn bộ cấu trúc).
- Railway (danh từ): Đường sắt, tuyến đường sắt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lan can): Balustrade, banister, guardrail.
- Động từ (chửi bới): Berate, inveigh against, lambaste, fulminate.
- Động từ (rào lại): Fence in, enclose, cordon off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rail against/at (someone/something): Chửi bới, phàn nàn kịch liệt về ai/điều gì.
- He is always railing against the injustices in society. (Anh ta lúc nào cũng chửi bới những bất công trong xã hội.)
Rail in: Rào kín, bao quanh bằng hàng rào.
- The construction site was railed in for safety. (Công trường xây dựng được rào kín để đảm bảo an toàn.)
Rail off: Ngăn cách, tách biệt bằng hàng rào.
- A section of the park was railed off for the concert. (Một khu vực của công viên được rào ngăn lại cho buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- "On the rails": (nghĩa bóng) Đang hoạt động trơn tru, theo đúng kế hoạch hoặc quy củ.
- After a rocky start, the project is now back on the rails. (Sau một khởi đầu trục trặc, dự án giờ đã trở lại đúng hướng.)
danh từ
- tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...)
- hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song
- (ngành đường sắt) đường ray, đường xe lửa
- off the railstrật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy...)
- to go by railđi xe lửa
- (kiến trúc) xà ngang (nhà)
- cái giá xoay (để khăn mặt...)
Idioms
- thin as a railgây như que củi
ngoại động từ
- làm tay vịn cho, làm lan can cho
- rào lại; làm rào xung quanh
- to rail in (off) a piece of groundrào một miếng đất lại
- gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa
- đặt đường ray
danh từ
- (động vật học) gà nước
nội động từ
- chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả
- to rail at (against) someonechửi bới ai
- to rail at fatethan thân trách phận