fulsomeness
/'fulsəmnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quá đáng, thái quá: Chỉ sự thái quá, quá mức cần thiết, đặc biệt trong lời khen ngợi hoặc biểu lộ tình cảm, đến mức gây khó chịu hoặc mất tự nhiên.
- Tính chất đê tiện: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự hèn hạ, đáng khinh.
- Tính chất ngấy tởm: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ sự quá mức đến mức gây cảm giác kinh tởm, ngán ngẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fulsomeness of his praise made her feel embarrassed rather than flattered. (Tính chất thái quá trong lời khen của anh ta khiến cô ấy cảm thấy xấu hổ hơn là vui mừng.)
- I was put off by the fulsomeness of the hotel's welcome; it felt insincere. (Tôi thấy khó chịu bởi sự quá đáng trong lời chào đón của khách sạn; nó có vẻ không chân thành.)
- The biography was criticized for its fulsomeness towards its subject, lacking any critical perspective. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích vì sự tâng bốc quá mức đối với nhân vật chính, thiếu đi góc nhìn phê phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật: "Fulsomeness" thường được dùng để chỉ trích một tác phẩm có giọng điệu hoặc nội dung tâng bốc, xu nịnh quá mức, thiếu sự chân thực hoặc cân bằng.
- The critic noted the fulsomeness of the dedication, which overshadowed the actual content of the book. (Nhà phê bình nhận xét về sự tâng bốc quá đáng trong lời đề tặng, nó đã làm lu mờ nội dung thực sự của cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulsome (tính từ): Quá đáng, thái quá (thường nói về lời khen), đê tiện, hoặc (Mỹ) gây ngấy.
- He was annoyed by the fulsome compliments from his new manager. (Anh ấy bực mình vì những lời khen quá đáng từ người quản lý mới.)
Từ đồng nghĩa
- Excessiveness: Sự quá mức, thái quá.
- Extravagance: Sự phóng đại, quá mức.
- Unctuousness: Sự tâng bốc, xu nịnh (mang sắc thái giả tạo, không thành thật).
- Oileriness: Sự xu nịnh, tâng bốc (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fulsomeness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fulsomeness")
danh từ
- tính chất quá đáng, tính chất thái quá (lời khen, lòng yêu)
- tính chất đê tiện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất ngấy tởm