perfumed
/'pə:fju:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi thơm, được tẩm hương thơm: Mô tả một thứ gì đó có mùi hương dễ chịu, thường là hương hoa hoặc nước hoa.
- Được xức nước hoa: Mô tả một người hoặc vật đã được làm cho thơm bằng cách sử dụng nước hoa hoặc chất tạo hương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She opened the drawer and took out a stack of perfumed letters. (Cô ấy mở ngăn kéo và lấy ra một xấp thư có mùi thơm.)
- The room was filled with perfumed air from the incense. (Căn phòng tràn ngập không khí thơm ngát từ hương trầm.)
- He gave her a beautifully perfumed handkerchief. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn tay thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perfumed" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng để tạo hình ảnh sống động về mùi hương.
- The perfumed breeze carried the scent of jasmine from the garden. (Làn gió thơm mang theo hương hoa nhài từ khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfume (n): Nước hoa, hương thơm.
- She wears a very light perfume. (Cô ấy dùng một loại nước hoa rất nhẹ.)
- Perfume (v): Làm cho thơm, xức nước hoa.
- She perfumed her hair with rose water. (Cô ấy làm thơm tóc bằng nước hoa hồng.)
- Scented (adj): Có hương thơm (nghĩa tương tự, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- scented candles (nến có mùi thơm)
Từ đồng nghĩa
- Fragrant: thơm ngát, có hương thơm.
- Aromatic: thơm, có mùi thơm đặc trưng (thường dùng cho thảo mộc, gia vị).
- Sweet-smelling: có mùi ngọt ngào, thơm.
Từ trái nghĩa
- Malodorous: hôi thối, có mùi khó chịu.
- Stinking: thối, hôi.
- Odorless: không mùi.
tính từ
- thơm, đượm hương thơm
- có xức nước hoa