famed
/feimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, lừng danh: Được nhiều người biết đến và kính trọng vì những thành tựu, phẩm chất hoặc đặc điểm đặc biệt.
- Được đồn đại, được biết đến rộng rãi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Được nhiều người nhắc đến hoặc lan truyền, có thể không hoàn toàn dựa trên sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city is famed for its ancient temples. (Thành phố nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
- He is a famed author who has won many awards. (Ông ấy là một tác giả lừng danh đã giành được nhiều giải thưởng.)
- The region was famed for its hospitality. (Vùng này từng được đồn là nổi tiếng về lòng hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be famed for something": nổi tiếng vì điều gì đó.
- The chef is famed for his innovative desserts. (Vị đầu bếp nổi tiếng vì những món tráng miệng sáng tạo của mình.)
"famed as...": được biết đến với tư cách là...
- She arrived in the city, famed as a centre of learning. (Bà ấy đã đến thành phố, nơi được biết đến như một trung tâm học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fame (danh từ): danh tiếng, sự nổi tiếng.
- She achieved fame at a young age. (Cô ấy đạt được danh tiếng khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Renowned: lừng danh, nổi tiếng.
- Celebrated: được tôn vinh, nổi tiếng.
- Illustrious: lừng lẫy, vinh quang.
- Notable: đáng chú ý, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Obscure: vô danh, ít người biết.
- Unfamous: không nổi tiếng.
tính từ
- nổi tiếng, lừng danh
- famed for valournổi tiếng dũng cảm
- được đồn