famed

/feimd/
Học thuật
Thân thiện
famed

The famed artist painted a beautiful landscape in her studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, lừng danh: Được nhiều người biết đến kính trọng những thành tựu, phẩm chất hoặc đặc điểm đặc biệt.
    • Được đồn đại, được biết đến rộng rãi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Được nhiều người nhắc đến hoặc lan truyền, có thể không hoàn toàn dựa trên sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is famed for its ancient temples. (Thành phố nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
    • He is a famed author who has won many awards. (Ông ấy một tác giả lừng danh đã giành được nhiều giải thưởng.)
    • The region was famed for its hospitality. (Vùng này từng được đồn nổi tiếng về lòng hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be famed for something": nổi tiếng điều đó.

    • The chef is famed for his innovative desserts. (Vị đầu bếp nổi tiếng những món tráng miệng sáng tạo của mình.)
  • "famed as...": được biết đến với tư cách ...

    • She arrived in the city, famed as a centre of learning. ( ấy đã đến thành phố, nơi được biết đến như một trung tâm học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fame (danh từ): danh tiếng, sự nổi tiếng.
    • She achieved fame at a young age. ( ấy đạt được danh tiếng khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Renowned: lừng danh, nổi tiếng.
  • Celebrated: được tôn vinh, nổi tiếng.
  • Illustrious: lừng lẫy, vinh quang.
  • Notable: đáng chú ý, nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Unknown: không được biết đến.
  • Obscure: vô danh, ít người biết.
  • Unfamous: không nổi tiếng.
famed

The famed artist painted a beautiful landscape in her studio.

tính từ
  1. nổi tiếng, lừng danh
    • famed for valour
      nổi tiếng dũng cảm
  2. được đồn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "famed"

Từ có nhắc đến "famed"