fumeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốc khói, tỏa khói: Dùng để mô tả thứ gì đó đang tạo ra hoặc phát ra khói.
- Lờ mờ, không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để mô tả một ý tưởng, suy nghĩ hoặc lời giải thích thiếu sự minh bạch, rõ ràng, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa bốc khói):
- La cheminée était fumeuse après l'allumage du feu. (Ống khói bốc khói sau khi lửa được nhóm lên.)
- On voyait une substance fumeuse s'échapper du récipient. (Người ta thấy một chất bốc khói thoát ra từ chiếc bình.)
Tính từ (Nghĩa lờ mờ, không rõ ràng):
- Ses explications sont restées fumeuses et personne n'a compris. (Những giải thích của anh ta vẫn mơ hồ và không ai hiểu cả.)
- Il a présenté un projet fumeux, sans détails concrets. (Anh ấy đã trình bày một dự án không rõ ràng, không có chi tiết cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un discours fumeux": Một bài phát biểu mập mờ, không rõ ý.
- Le politicien a tenu un discours fumeux pour éviter de répondre directement. (Chính trị gia đã có một bài phát biểu mập mờ để tránh trả lời trực tiếp.)
"Une théorie fumeuse": Một học thuyết/lý thuyết mơ hồ, thiếu căn cứ.
- Ce livre propose des théories fumeuses sur l'origine de l'univers. (Cuốn sách này đề xuất những lý thuyết mơ hồ về nguồn gốc vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Fumer (động từ): Hút thuốc; bốc khói.
- Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốc ở đây.)
Fumée (danh từ): Khói.
- La fumée noire sortait de l'usine. (Khói đen bốc ra từ nhà máy.)
Fumiste (danh từ): Thợ ống khói; (nghĩa bóng) kẻ lừa bịp, kẻ nói dối.
- Ne l'écoute pas, c'est un fumiste. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ lừa bịp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "bốc khói": Fumant(e), qui fume.
- Pour "lờ mờ, không rõ ràng": Vague, imprécis(e), confus(e), obscur(e).
Từ trái nghĩa
- Pour "bốc khói": Clair(e) (trong), sans fumée (không khói).
- Pour "lờ mờ, không rõ ràng": Clair(e), précis(e), net(te), explicite.
tính từ
- tỏa khói, bốc khói
- Lampe fumeuseđèn bốc khói
- lờ mờ, không rõ ràng
- Idées fumeusesý tứ không rõ ràng