fumeux

tính từ
  1. tỏa khói, bốc khói
    • Lampe fumeuse
      đèn bốc khói
  2. lờ mờ, không rõ ràng
    • Idées fumeuses
      ý tứ không rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fumeux"