fameux

Học thuật
Thân thiện
fameux

Un écrivain fameux signe des livres pour ses lecteurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, lừng danh: Dùng để chỉ người, sự vật hoặc sự việc được nhiều người biết đến, thường là vì những thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt. Nghĩa này thường mang sắc thái văn học.
    • Tốt, xuất sắc; rất ngon: Trong ngữ cảnh thân mật, "fameux" có thể diễn tả một thứ đó rất tốt, đáng khen hoặc rất ngon miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nổi tiếng":

    • Un écrivain fameux. (Một nhà văn nổi tiếng.)
    • Une bataille fameuse. (Một trận chiến lừng danh.)
  • Nghĩa "tốt, ngon" (thân mật):

    • Ce restaurant sert un cassoulet fameux. (Nhà hàng này phục vụ món cassoulet rất ngon.)
    • C'était un fameux joueur de tennis. (Anh ta đã từngmột tay vợt xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý mỉa mai: Đôi khi từ này được dùng để châm biếm, nhấn mạnh vào sự nổi tiếng không đáng hoặc phóng đại.

    • Tes fameuses promesses, on les attend toujours ! (Những lời hứa nổi tiếng của cậu, chúng tôi vẫn đang chờ đấy!)
  • Cấu trúc "pas fameux": Cụm từ này mang nghĩa phủ định, chỉ một thứ đó không tốt, tầm thường, chẳng ra gì.

    • Le film n'était pas fameux. (Bộ phim chẳng hay ho .)
    • Il se sent pas fameux aujourd'hui. (Hôm nay anh ta cảm thấy không được khỏe lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fameusement (phó từ): Một cách xuất sắc, rất tốt. (Thân mật)

    • Il cuisine fameusement bien. (Anh ấy nấu ăn ngon tuyệt.)
  • Infâme (tính từ): Đâymột từ gần nghĩa nhưng trái ngược, có nghĩa là "tồi tệ, đáng khinh".

    • Un repas infâme. (Một bữa ăn tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Célèbre: Nổi tiếng, danh tiếng (trung tính hơn, ít mang sắc thái văn học hơn "fameux").
  • Renommé: danh tiếng, được biết đến rộng rãi.
  • Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời (cho nghĩa "tốt").
  • Délicieux: Ngon (cho nghĩa "rất ngon").
Thành ngữ liên quan
  • Un fameux coup (thân mật): Một đánh/việc làm đáng gờm, xuất sắc.

    • Il a porté un fameux coup à son adversaire. (Anh ta đã ra một đòn đáng gờm vào đối thủ.)
  • Se faire une fameuse réputation: Tạo dựng cho mình một danh tiếng lừng lẫy.

    • L'artiste s'est fait une fameuse réputation très jeune. (Người nghệ sĩ đã tạo dựng danh tiếng lừng lẫy từ rất trẻ.)
fameux

Un écrivain fameux signe des livres pour ses lecteurs.

tính từ
  1. (văn học) nổi tiếng
    • Héros fameux
      người anh hùng nổi tiếng
    • Vos fameux principes ne tiennent pas debout
      (mỉa mai) những nguyênnổi tiếng của anh không đứng vững được
  2. (thân mật) tốt, chiến; rất ngon
    • Un vin fameux
      một thứ rượu nho rất ngon
  3. pas fameux+ chẳng ra trò

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fameux"