fameux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, lừng danh: Dùng để chỉ người, sự vật hoặc sự việc được nhiều người biết đến, thường là vì những thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt. Nghĩa này thường mang sắc thái văn học.
- Tốt, xuất sắc; rất ngon: Trong ngữ cảnh thân mật, "fameux" có thể diễn tả một thứ gì đó rất tốt, đáng khen hoặc rất ngon miệng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nổi tiếng":
- Un écrivain fameux. (Một nhà văn nổi tiếng.)
- Une bataille fameuse. (Một trận chiến lừng danh.)
Nghĩa "tốt, ngon" (thân mật):
- Ce restaurant sert un cassoulet fameux. (Nhà hàng này phục vụ món cassoulet rất ngon.)
- C'était un fameux joueur de tennis. (Anh ta đã từng là một tay vợt xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với ý mỉa mai: Đôi khi từ này được dùng để châm biếm, nhấn mạnh vào sự nổi tiếng không đáng có hoặc phóng đại.
- Tes fameuses promesses, on les attend toujours ! (Những lời hứa nổi tiếng của cậu, chúng tôi vẫn đang chờ đấy!)
Cấu trúc "pas fameux": Cụm từ này mang nghĩa phủ định, chỉ một thứ gì đó không tốt, tầm thường, chẳng ra gì.
- Le film n'était pas fameux. (Bộ phim chẳng hay ho gì.)
- Il se sent pas fameux aujourd'hui. (Hôm nay anh ta cảm thấy không được khỏe lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Fameusement (phó từ): Một cách xuất sắc, rất tốt. (Thân mật)
- Il cuisine fameusement bien. (Anh ấy nấu ăn ngon tuyệt.)
Infâme (tính từ): Đây là một từ gần nghĩa nhưng trái ngược, có nghĩa là "tồi tệ, đáng khinh".
- Un repas infâme. (Một bữa ăn tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Célèbre: Nổi tiếng, danh tiếng (trung tính hơn, ít mang sắc thái văn học hơn "fameux").
- Renommé: Có danh tiếng, được biết đến rộng rãi.
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời (cho nghĩa "tốt").
- Délicieux: Ngon (cho nghĩa "rất ngon").
Thành ngữ liên quan
Un fameux coup (thân mật): Một cú đánh/việc làm đáng gờm, xuất sắc.
- Il a porté un fameux coup à son adversaire. (Anh ta đã ra một đòn đáng gờm vào đối thủ.)
Se faire une fameuse réputation: Tạo dựng cho mình một danh tiếng lừng lẫy.
- L'artiste s'est fait une fameuse réputation très jeune. (Người nghệ sĩ đã tạo dựng danh tiếng lừng lẫy từ rất trẻ.)
tính từ
- (văn học) nổi tiếng
- Héros fameuxngười anh hùng nổi tiếng
- Vos fameux principes ne tiennent pas debout(mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được
- (thân mật) tốt, chiến; rất ngon
- Un vin fameuxmột thứ rượu nho rất ngon
- pas fameux+ chẳng ra trò gì