fumiste

danh từ giống đực
  1. thợ sưởi
  2. (thân mật) người đùa nhả; đồ ba láp
tính từ
  1. (thân mật) đùa nhả; ba láp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fumiste"

Từ có nhắc đến "fumiste"

fumiste
Un fumiste installe un nouveau poêle dans la maison.