fumiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ lò sưởi, thợ ống khói: Người chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc làm vệ sinh lò sưởi, lò đốt và hệ thống ống khói.
- (Thân mật) Người đùa nhả, đồ ba láp: Người có thói quen nói đùa, nói dối hoặc có hành động lừa bịp, không đáng tin cậy.
Tính từ:
- (Thân mật) Đùa nhả, ba láp: Dùng để mô tả một người, lời nói hoặc hành động có tính chất đùa cợt, lừa bịp hoặc vô trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a appelé un fumiste pour nettoyer la cheminée. (Anh ấy đã gọi một thợ ống khói để làm sạch ống khói.)
- Ne l'écoute pas, c'est un vrai fumiste ! (Đừng nghe hắn ta, hắn đúng là một tên ba láp!)
Tính từ:
- C'est une histoire complètement fumiste. (Đó là một câu chuyện hoàn toàn ba láp.)
- Il a un caractère un peu fumiste. (Anh ta có tính cách hơi đùa nhả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã, từ này thường được dùng với nghĩa xấu để chỉ sự lừa đảo, thiếu nghiêm túc hơn là nghề nghiệp thực sự.
- Ce politicien n'est qu'un fumiste. (Tay chính trị gia đó chỉ là một kẻ lừa bịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumisterie (danh từ giống cái):
- Nghề thợ lò sưởi: Nghề nghiệp hoặc kỹ thuật của người thợ lò sưởi.
- (Thân mật) Trò đùa nhả, trò lừa bịp: Hành động hoặc lời nói ba láp.
- Arrête tes fumisteries ! (Thôi ngay những trò ba láp của mày đi!)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thân mật):
- Blagueur: Người hay đùa.
- Arnaqueur: Kẻ lừa đảo.
- Menteur: Kẻ nói dối.
- Tính từ:
- Trompeur: Lừa dối.
- Farceur: Khôi hài, đùa cợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Être un fumiste de première (thân mật): Là một tay lừa đảo hạng nhất, một kẻ ba láp cỡ lớn.
- Méfie-toi de lui, c'est un fumiste de première. (Hãy coi chừng hắn, hắn là một tay lừa đảo hạng nhất.)
danh từ giống đực
- thợ lò sưởi
- (thân mật) người đùa nhả; đồ ba láp
tính từ
- (thân mật) đùa nhả; ba láp