Sérieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đứng đắn, nghiêm túc: Chỉ tính cách, thái độ hoặc hành vi cẩn thận, có trách nhiệm và không đùa cợt.
- Nghiêm nghị, nghiêm trang: Chỉ vẻ mặt, dáng điệu hoặc không khí trang trọng, không tươi cười.
- Quan trọng, đáng kể: Chỉ một vấn đề, sự việc có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn.
- Nghiêm trọng, trầm trọng: Chỉ một tình trạng (như bệnh tật, vấn đề) ở mức độ nặng, đáng lo ngại.
Danh từ giống đực:
- Sự đứng đắn, sự nghiêm túc: Phẩm chất của một người nghiêm túc, có tinh thần trách nhiệm.
- Vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang: Biểu hiện bên ngoài của sự trang trọng, nghiêm túc.
- Sự quan trọng: Tính chất quan trọng của một sự việc hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est un étudiant très sérieux. (Anh ấy là một sinh viên rất nghiêm túc.)
- Elle a un air sérieux pendant la réunion. (Cô ấy có vẻ nghiêm trang trong suốt cuộc họp.)
- C'est une offre sérieuse à considérer. (Đó là một đề nghị đáng kể cần xem xét.)
- Le médecin a diagnostiqué une maladie sérieuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một căn bệnh nghiêm trọng.)
Danh từ:
- Il faut aborder ce projet avec sérieux. (Phải tiếp cận dự án này với sự nghiêm túc.)
- Il a du mal à garder son sérieux devant cette blague. (Anh ấy khó giữ được vẻ nghiêm trang trước trò đùa này.)
- Je ne mesure pas encore le sérieux de la situation. (Tôi chưa đánh giá hết mức độ quan trọng của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre au sérieux": Coi là nghiêm túc, coi trọng.
- Il faut prendre ses études au sérieux. (Phải coi trọng việc học của mình.)
- "Se prendre au sérieux": Tự cho mình là quan trọng, ra vẻ quan trọng.
- Il se prend un peu trop au sérieux. (Anh ta tự cho mình là quan trọng hơi quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérieusement (trạng từ): Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng.
- Parlez-sérieusement, s'il vous plaît. (Xin hãy nói một cách nghiêm túc.)
- Sérieux comme un pape (thành ngữ): Rất nghiêm nghị, nghiêm trang.
- Le directeur est entré, sérieux comme un pape. (Vị giám đốc bước vào, rất nghiêm nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Appliqué (tính từ): chăm chỉ, cẩn thận (nhấn mạnh sự tập trung).
- Grave (tính từ): nghiêm trọng, trang nghiêm.
- Important (tính từ): quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Frivole (tính từ): phù phiếm, nhẹ dạ.
- Léger (tính từ): nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Amusant (tính từ): vui vẻ, thú vị.
tính từ
- đứng đắn, nghiêm túc
- Travail sérieuxcông việc làm nghiêm túc
- Jeune fille sérieusecô gái đứng đắn
- nghiêm nghị, nghiêm trang
- Sérieux comme un papenghiêm nghị như giáo hoàng, rất nghiêm nghị
- Visage sérieuxmặt trang nghiêm
- quan trọng, đánh kể
- nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- Maladie sérieusebệnh trầm trọng
- client sérieuxkhách hàng mua nhiều
danh từ giống đực
- sự đứng đắn; sự nghiêm túc
- Esprit de sérieuxtinh thần nghiêm túc
- vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang
- Garder son sérieuxgiữ vẻ nghiêm trang
- sự quan trọng
- Le sérieux d'une questionsự quan trọng của một vấn đề
- prendre au sérieuxcho là thực
- se prendre au sérieuxra vẻ quan trọng