Sérieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đứng đắn, nghiêm túc: Chỉ tính cách, thái độ hoặc hành vi cẩn thận, trách nhiệm không đùa cợt.
    • Nghiêm nghị, nghiêm trang: Chỉ vẻ mặt, dáng điệu hoặc không khí trang trọng, không tươi cười.
    • Quan trọng, đáng kể: Chỉ một vấn đề, sự việc tầm quan trọng hoặc quy mô lớn.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng: Chỉ một tình trạng (như bệnh tật, vấn đề) ở mức độ nặng, đáng lo ngại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự đứng đắn, sự nghiêm túc: Phẩm chất của một người nghiêm túc, tinh thần trách nhiệm.
    • Vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang: Biểu hiện bên ngoài của sự trang trọng, nghiêm túc.
    • Sự quan trọng: Tính chất quan trọng của một sự việc hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est un étudiant très sérieux. (Anh ấymột sinh viên rất nghiêm túc.)
    • Elle a un air sérieux pendant la réunion. ( ấy có vẻ nghiêm trang trong suốt cuộc họp.)
    • C'est une offre sérieuse à considérer. (Đómột đề nghị đáng kể cần xem xét.)
    • Le médecin a diagnostiqué une maladie sérieuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một căn bệnh nghiêm trọng.)
  • Danh từ:

    • Il faut aborder ce projet avec sérieux. (Phải tiếp cận dự án này với sự nghiêm túc.)
    • Il a du mal à garder son sérieux devant cette blague. (Anh ấy khó giữ được vẻ nghiêm trang trước trò đùa này.)
    • Je ne mesure pas encore le sérieux de la situation. (Tôi chưa đánh giá hết mức độ quan trọng của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre au sérieux": Coi là nghiêm túc, coi trọng.
    • Il faut prendre ses études au sérieux. (Phải coi trọng việc học của mình.)
  • "Se prendre au sérieux": Tự cho mìnhquan trọng, ra vẻ quan trọng.
    • Il se prend un peu trop au sérieux. (Anh ta tự cho mìnhquan trọng hơi quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérieusement (trạng từ): Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng.
    • Parlez-sérieusement, s'il vous plaît. (Xin hãy nói một cách nghiêm túc.)
  • Sérieux comme un pape (thành ngữ): Rất nghiêm nghị, nghiêm trang.
    • Le directeur est entré, sérieux comme un pape. (Vị giám đốc bước vào, rất nghiêm nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Appliqué (tính từ): chăm chỉ, cẩn thận (nhấn mạnh sự tập trung).
  • Grave (tính từ): nghiêm trọng, trang nghiêm.
  • Important (tính từ): quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Frivole (tính từ): phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Léger (tính từ): nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Amusant (tính từ): vui vẻ, thú vị.
tính từ
  1. đứng đắn, nghiêm túc
    • Travail sérieux
      công việc làm nghiêm túc
    • Jeune fille sérieuse
      cô gái đứng đắn
  2. nghiêm nghị, nghiêm trang
    • Sérieux comme un pape
      nghiêm nghị như giáo hoàng, rất nghiêm nghị
    • Visage sérieux
      mặt trang nghiêm
  3. quan trọng, đánh kể
  4. nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • Maladie sérieuse
      bệnh trầm trọng
    • client sérieux
      khách hàng mua nhiều
danh từ giống đực
  1. sự đứng đắn; sự nghiêm túc
    • Esprit de sérieux
      tinh thần nghiêm túc
  2. vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang
    • Garder son sérieux
      giữ vẻ nghiêm trang
  3. sự quan trọng
    • Le sérieux d'une question
      sự quan trọng của một vấn đề
    • prendre au sérieux
      cho là thực
    • se prendre au sérieux
      ra vẻ quan trọng