funded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cung cấp vốn, được tài trợ: Mô tả một dự án, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó đã nhận được nguồn tài chính (vốn) cần thiết để vận hành hoặc thực hiện.
- Có quỹ, được hình thành từ quỹ: Chỉ một khoản tiền hoặc tài sản đã được tích lũy hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The research is fully funded by the government. (Nghiên cứu này được chính phủ tài trợ toàn bộ.)
- We are looking for a funded position in the laboratory. (Chúng tôi đang tìm một vị trí có kinh phí trong phòng thí nghiệm.)
- A well-funded startup has a higher chance of success. (Một công ty khởi nghiệp được tài trợ tốt có cơ hội thành công cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fully funded": được tài trợ đầy đủ, toàn bộ kinh phí đã được đáp ứng.
- The scholarship is fully funded, covering tuition and living expenses. (Học bổng được tài trợ toàn bộ, bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.)
"Privately funded": được tư nhân tài trợ.
- The museum is a privately funded institution. (Bảo tàng là một tổ chức được tư nhân tài trợ.)
"Government-funded": được chính phủ tài trợ.
- Access to government-funded healthcare is a right. (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe do chính phủ tài trợ là một quyền lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Fund (n): quỹ, ngân quỹ.
- The company set up an emergency fund. (Công ty đã thành lập một quỹ khẩn cấp.)
Fund (v): cấp vốn, tài trợ.
- The investor agreed to fund the project. (Nhà đầu tư đồng ý tài trợ cho dự án.)
Funding (n): nguồn tài trợ, kinh phí.
- The school is seeking funding for a new library. (Trường học đang tìm kiếm nguồn tài trợ cho một thư viện mới.)
Từ đồng nghĩa
- Financed: được tài trợ, được cấp vốn.
- Subsidized: được trợ cấp, được hỗ trợ tài chính (thường từ chính phủ).
- Bankrolled: được cấp tiền, được tài trợ (thường bởi một cá nhân hoặc tổ chức giàu có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'funded'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'fund').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'funded').
Adjective
- được cung cấp vốn