wounded

/'wu:ndid/
tính từ
  1. bị thương
  2. bị tổn thương, bị xúc phạm
danh từ
  1. the wounded những người bị thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wounded"

Từ có nhắc đến "wounded"

wounded
A soldier is being carried on a stretcher with a wounded leg.