winded

/'windid/
tính từ
  1. hết hi; đứt hi, không thở được nữa
  2. đ lấy lại hi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

winded
He was winded after running up the long flight of stairs.