fungible
/'fʌndʤibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Pháp lý, kinh tế) Có thể thay thế lẫn nhau: Mô tả những thứ có thể được trao đổi hoặc thay thế bằng một thứ khác cùng loại và cùng giá trị mà không làm thay đổi bản chất hay hiệu lực của nghĩa vụ. Các đơn vị của chúng là giống hệt nhau và không thể phân biệt được.
- Có thể hoán đổi: Chỉ tính chất của một hàng hóa hoặc tài sản mà mỗi đơn vị của nó tương đương với mọi đơn vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Crude oil is a fungible commodity; one barrel is essentially the same as any other. (Dầu thô là một hàng hóa có thể thay thế; một thùng về cơ bản giống hệt bất kỳ thùng nào khác.)
- Money is fungible because a 100,000 VND note has the same value as any other 100,000 VND note. (Tiền là có thể thay thế vì một tờ 100.000 đồng có giá trị như bất kỳ tờ 100.000 đồng nào khác.)
- In legal contracts, fungible goods like grains or oil can be delivered from any source. (Trong các hợp đồng pháp lý, hàng hóa có thể thay thế như ngũ cốc hoặc dầu có thể được giao từ bất kỳ nguồn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fungible asset": Tài sản có thể thay thế. Một tài sản mà các đơn vị riêng lẻ của nó có thể hoán đổi cho nhau.
- Gold is considered a fungible asset. (Vàng được coi là một tài sản có thể thay thế.)
"Non-fungible": Không thể thay thế. Trái nghĩa với "fungible", dùng để mô tả những thứ độc nhất, không thể hoán đổi.
- A unique painting is non-fungible. (Một bức tranh độc nhất là không thể thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fungibility (Danh từ): Tính có thể thay thế, tính hoán đổi.
- The fungibility of currency is essential for modern economies. (Tính có thể thay thế của tiền tệ là thiết yếu cho các nền kinh tế hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Interchangeable: Có thể hoán đổi cho nhau.
- Replaceable: Có thể thay thế được.
- Exchangeable: Có thể trao đổi được.
Từ trái nghĩa
- Non-fungible: Không thể thay thế.
- Unique: Độc nhất.
- Distinctive: Đặc biệt, riêng biệt.
tính từ
- (pháp lý) có thể dùng thay được, có thể thay thế được