fungusy

/'fʌɳgəsi/
Học thuật
Thân thiện
fungusy

The damp log in the forest looks very fungusy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nấm, bị nhiễm nấm: Mô tả một vật, bề mặt hoặc chất liệu nào đó sự hiện diện của nấm mốc, thường với số lượng đáng kể, hoặc đặc tính giống nấm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old bread in the cupboard was completely fungusy. (Bánh mì trong tủ đã hoàn toàn bị nhiễm nấm.)
    • They had to throw away the fungusy wooden planks from the damp basement. (Họ phải vứt bỏ những tấm ván gỗ nhiều nấm mốc từ tầng hầm ẩm ướt.)
    • The smell in the cellar was damp and fungusy. (Mùi trong hầm rượu ẩm ướt mùi nấm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fungusy smell/odor": mùi nấm mốc, mùi ẩm mốc đặc trưng.

    • The abandoned house had a distinct fungusy odor. (Ngôi nhà bỏ hoang một mùi nấm mốc đặc trưng.)
  • "fungusy growth": sự phát triển, lớp phủ của nấm mốc.

    • The fungusy growth on the bathroom tiles was hard to remove. (Lớp nấm mốc phát triển trên gạch nhà tắm rất khó để làm sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fungal (adj): (thuộc về) nấm, do nấm gây ra. (Từ này mang tính học thuật hơn).

    • a fungal infection (một bệnh nhiễm trùng do nấm)
  • Moldy/Mouldy (adj): bị mốc, lên meo. (Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong đời sống hàng ngày).

    • moldy cheese (phô mai bị mốc)
  • Musty (adj): mùi mốc, ẩm mốc (nhấn mạnh vào mùi hơn sự hiện diện thực tế của nấm).

    • a musty old book (một cuốn sách mùi mốc)
Từ đồng nghĩa
  • Moldy: bị mốc.
  • Mildewed: bị mốc meo (thường trên vải, cây cối).
  • Decayed: đã bị thối rữa, hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fungusy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fungusy").

fungusy

The damp log in the forest looks very fungusy.

tính từ
  1. nhiều nấm

Từ gần giống