fungus
/'fʌɳgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm: Một loại sinh vật thuộc giới Fungi, không có chất diệp lục và sống bằng cách phân hủy chất hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều dạng từ đơn bào, đa bào đến các thể sợi phức tạp.
- Vật mọc nhanh như nấm: Dùng để ví một thứ gì đó xuất hiện và phát triển rất nhanh chóng.
- (Y học) Nốt sùi: Một tổn thương da có hình dạng giống như cây nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mushrooms and molds are types of fungus. (Nấm ăn và nấm mốc là các loại nấm.)
- The damp wall was covered in a black fungus. (Bức tường ẩm ướt phủ đầy một loại nấm đen.)
- After the rain, new buildings sprang up like fungus. (Sau cơn mưa, các tòa nhà mới mọc lên như nấm.)
- The doctor diagnosed the growth as a benign fungus. (Bác sĩ chẩn đoán khối u đó là một nốt sùi lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fungus among us": Một cách nói hài hước, đôi khi dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó không mong muốn nhưng luôn hiện diện, giống như nấm mốc.
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ giới sinh vật phân giải, đối lập với thực vật và động vật.
Biến thể và từ gần giống
- Fungi (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều thông dụng nhất của "fungus" trong ngữ cảnh khoa học.
- Many fungi are essential for ecosystem health. (Nhiều loài nấm rất cần thiết cho sức khỏe hệ sinh thái.)
- Fungal (tính từ): Thuộc về nấm.
- A fungal infection can be treated with medication. (Nhiễm trùng nấm có thể được điều trị bằng thuốc.)
- Funguses (danh từ, số nhiều): Một dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "fungus".
Từ đồng nghĩa
- Mold/Mould (nấm mốc): Thường chỉ các loại nấm mọc thành mảng trên bề mặt.
- Mushroom (nấm): Thường chỉ các loại nấm có thân và mũ dễ thấy, đặc biệt là nấm ăn được.
- Yeast (men): Một loại nấm đơn bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fungus" với vai trò là một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- To spring up like mushrooms (fungi) after rain: Mọc lên như nấm sau mưa. (Thành ngữ Việt tương đương).
- Coffee shops are springing up like mushrooms after rain in this neighborhood. (Các quán cà phê mọc lên như nấm sau mưa trong khu phố này.)
danh từ, số nhiều fungi, funguses
- nấm
- cái mọc nhanh như nấm
- (y học) nốt sùi