furnace

/'fə:nis/
danh từ
  1. (luyện kim, nấu thuỷ tinh...)
  2. sưởi
  3. (nghĩa bóng) cuộc thử thách; lửa ((nghĩa bóng))
ngoại động từ
  1. nung trong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "furnace"

furnace
A worker checks the temperature gauge on the industrial furnace.