furole

Học thuật
Thân thiện
furole

Une furole brille au-dessus du marais la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma trơi: "furole" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp, chỉ hiện tượng ánh sáng lập lòe thường thấy vào ban đêmcác đầm lầy hoặc nghĩa địa, theo quan niệm dân gian là do các linh hồn hoặc ma quỷ tạo ra. Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans craignaient de rencontrer une furole dans le marais. (Những người nông dân sợ gặp ma trơi trong đầm lầy.)
    • La légende dit que la furole guide les voyageurs égarés, ou les égare. (Truyền thuyết kể rằng ma trơi dẫn đường cho những lữ khách lạc lối, hoặc làm họ lạc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suivre une furole": đi theo một ma trơi (thường với hàm ý bị mê hoặc hoặc dẫn đến nguy hiểm).
    • Il est dangereux de suivre une furole, on dit qu'elle mène à la perte. (Thật nguy hiểm khi đi theo một ma trơi, người ta nói dẫn đến sự diệt vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Feu follet (cụm danh từ giống đực): ma trơi, đèn ma. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp toàn dân để chỉ cùng hiện tượng.
    • On aperçoit parfois des feux follets dans ce cimetière. (Đôi khi người ta nhìn thấy ma trơi trong nghĩa địa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Feu follet: ma trơi, đèn ma.
  • Lumière errante: ánh sáng lang thang.
  • Esprit follet: yêu tinh, ma nhỏ (có thể liên quan đến các sinh vật huyền bí).
Thành ngữ liên quan
  • Être égaré comme par une furole: bị lạc đường như thể bị ma trơi dẫn dụ.
    • Après la nuit dans la forêt, il était égaré comme par une furole. (Sau đêm trong rừng, anh ta bị lạc đường như thể bị ma trơi dẫn dụ.)
furole

Une furole brille au-dessus du marais la nuit.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) ma trơi