vérole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Bệnh giang mai: "vérole" là một từ thông tục, lóng, dùng để chỉ bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a attrapé la vérole. (Anh ta đã mắc bệnh giang mai.)
- La vérole était une maladie redoutée avant la découverte de la pénicilline. (Bệnh giang mai là một căn bệnh đáng sợ trước khi phát hiện ra penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la vérole": mắc bệnh giang mai (cụm từ thông tục).
- On disait qu'il avait la vérole. (Người ta nói rằng ông ta mắc bệnh giang mai.)
Biến thể và từ liên quan
- Petite vérole (danh từ giống cái): bệnh đậu mùa. Đây là một bệnh truyền nhiễm khác, nghiêm trọng, đã được thanh toán.
- La petite vérole a été éradiquée au XXe siècle. (Bệnh đậu mùa đã được thanh toán vào thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Syphilis (danh từ giống cái): giang mai. Đây là thuật ngữ y học, trang trọng hơn.
- Le diagnostic est la syphilis. (Chẩn đoán là bệnh giang mai.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "vérole" mang tính chất thông tục, lóng. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, nên sử dụng từ "syphilis".
- "Petite vérole" (bệnh đậu mùa) là một bệnh hoàn toàn khác với "vérole" (bệnh giang mai), mặc dù tên gọi có phần tương tự.
danh từ giống cái
- (thông tục) bệnh giang mai
- petite vérolebệnh đậu mùa