virole

danh từ giống cái
  1. khâu bịt cán (dao...)
  2. khuôn rập (tiền, huy chương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "virole"

Từ có nhắc đến "virole"

virole
Une virole en métal protège le manche du couteau.