variole

/'veərioul/
Học thuật
Thân thiện
variole

Une infirmière administre un vaccin contre la variole à un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh đậu mùa: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, nghiêm trọng, do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt cao phát ban mụn nước để lại sẹo lõm trên da. Bệnh này đã được tuyên bố thanh toán toàn cầu vào năm 1980 nhờ chiến dịch tiêm chủng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La variole a été éradiquée grâce à la vaccination. (Bệnh đậu mùa đã được thanh toán nhờ tiêm chủng.)
    • Les cicatrices de la variole sont souvent profondes. (Các vết sẹo do bệnh đậu mùa để lại thường sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme médical/historique: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc lịch sử y học, để nói về căn bệnh đã từngđại dịch.
    • L'étude des anciennes épidémies de variole est importante. (Việc nghiên cứu các đại dịch đậu mùa thời xưaquan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Variolique (adj): (thuộc về) đậu mùa.
    • Un virus variolique. (Một virus đậu mùa.)
  • Variolisation (n.f): Phương pháp chủng đậu cổ xưa (tiền thân của vaccine).
  • Petite vérole (n.f): Một tên gọi khác, ít trang trọng hơn, cho bệnh đậu mùa. ("Grande vérole" chỉ bệnh giang mai).
Từ đồng nghĩa
  • Petite vérole: (từ ) đậu mùa.
Lưu ý
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày do bệnh đã bị xóa sổ. xuất hiện chủ yếu trong văn bản y học, lịch sử hoặc tin tức khoa học.
variole

Une infirmière administre un vaccin contre la variole à un enfant.

danh từ giống cái
  1. (y học) đậu mùa