furring

/'fə:riɳ/
danh từ
  1. sự lót áo bằng da lông thú
  2. sự cạo cáu (ở nồi, ấm)
  3. sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

furring
A carpenter attaches furring strips to a wooden wall frame.