furring

/'fə:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
furring

A carpenter attaches furring strips to a wooden wall frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lót bằng da lông thú: Hành động lót hoặc trang trí bên trong quần áo, , hoặc đồ vật bằng da lông của động vật để giữ ấm.
    • Lớp cáu cặn, lớp gỉ: Một lớp chất lắng đọng, thường màu trắng hoặc nâu, hình thành trên bề mặt bên trong của các vật dụng như ấm đun nước, đường ống nước, hoặc lưỡi.
    • Lớp ván lót, lớp đệm: Trong xây dựng đóng tàu, đây một lớp vật liệu mỏng (như gỗ, kim loại) được gắn thêm để tạo ra một bề mặt phẳng, cách nhiệt, hoặc tạo khoảng trống trước khi lắp đặt vật liệu hoàn thiện chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furring of the coat made it very warm for winter. (Việc lót da lông bên trong chiếc áo khoác khiến rất ấm áp cho mùa đông.)
    • Hard water causes furring in the kettle. (Nước cứng gây ra lớp cáu cặn trong ấm đun.)
    • Install furring strips on the wall before adding the insulation boards. (Lắp các thanh ván lót lên tường trước khi thêm các tấm cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furring strip": Thanh ván lót, thanh đệm. Một thanh gỗ hoặc kim loại hẹp, mỏng dùng để tạo khoảng trống hoặc bề mặt phẳng.

    • We used cedar furring strips to create an air gap behind the siding. (Chúng tôi đã sử dụng các thanh đệm bằng gỗ tuyết tùng để tạo một khe hở không khí phía sau lớp ván ốp ngoài.)
  • "Tongue furring": Hiện tượng lưỡi lớp phủ. Một lớp phủ bất thường (có thể màu trắng, vàng) trên bề mặt lưỡi, đôi khi dấu hiệu của vấn đề sức khỏe.

    • Dehydration can often lead to tongue furring. (Mất nước thường có thể dẫn đến hiện tượng lưỡi đóng lớp phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur (danh từ): Bộ lông thú; da lông thú.
  • Furry (tính từ): lông, phủ đầy lông; giống như lông thú.
Từ đồng nghĩa
  • Lining (danh từ): Lớp lót (nghĩa lót áo).
  • Scale (danh từ), Deposit (danh từ): Cáu cặn, lớp lắng đọng (nghĩa lớp cặn).
  • Batten (danh từ), Strapping (danh từ): Thanh nẹp, thanh đệm (nghĩa trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "furring" danh từ nên không phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường dùng động từ "to fur" hoặc cụm từ mô tả.) - To fur up: (Thông tục) Bị đóng cặn. - The old pipes have furred up and need replacing. (Các đường ống đã bị đóng cặn cần được thay thế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "furring").

furring

A carpenter attaches furring strips to a wooden wall frame.

danh từ
  1. sự lót áo bằng da lông thú
  2. sự cạo cáu (ở nồi, ấm)
  3. sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu)

Từ gần giống