firing

/'faiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
firing

A manager is firing an employee for poor performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắn, cuộc bắn: Hành động phóng ra hoặc phát ra đạn, tên lửa, hoặc khí tương tự từ một khẩu súng, khẩu pháo, hoặc thiết bị khác.
    • Sự đốt cháy, sự nung: Hành động làm cho một thứ đó cháy, thường trong một , sưởi, hoặc công nghiệp để tạo ra nhiệt hoặc thay đổi vật liệu.
    • Sự giật mình: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một giật mạnh hoặc sự co thắt đột ngột, như trong bắp.
    • Sự sa thải: Hành động chấm dứt việc làm của một người, buộc họ phải rời khỏi công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers heard the firing in the distance. (Những người lính nghe thấy tiếng súng bắnphía xa.)
    • The firing of the kiln must be carefully controlled to make good pottery. (Việc nung phải được kiểm soát cẩn thận để tạo ra đồ gốm tốt.)
    • His sudden firing from the company shocked everyone. (Việc anh ấy đột ngột bị sa thải khỏi công ty đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cease firing!": Lệnh ngừng bắn.

    • The commander shouted, "Cease firing!" (Chỉ huy to, "Ngừng bắn!")
  • "To be in the firing line": Ở vào vị trí dễ bị chỉ trích hoặc tấn công.

    • As the project manager, she was in the firing line when things went wrong. ( quản lý dự án, ấyvào vị trí dễ bị chỉ trích khi mọi thứ trục trặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire (động từ): Bắn, đốt, sa thải.

    • The officer ordered to fire. (Sĩ quan ra lệnh bắn.)
    • They fire the furnace with coal. (Họ đốt bằng than.)
    • The boss had to fire him for being late too often. (Ông chủ phải sa thải anh ta đi muộn quá thường xuyên.)
  • Firing squad (danh từ): Đội hành quyết.

    • He was executed by a firing squad. (Anh ta bị xử bắn bởi một đội hành quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Shooting (n): Sự bắn súng.
  • Dismissal (n): Sự sa thải.
  • Combustion (n): Sự đốt cháy.
  • Ignition (n): Sự châm lửa, sự đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "firing". Các phrasal verb liên quan thường dùng với động từ gốc "fire".)

Thành ngữ liên quan
  • "To come under fire": Bị chỉ trích gay gắt hoặc bị tấn công.

    • The new policy came under fire from the public. (Chính sách mới bị công chúng chỉ trích gay gắt.)
  • "To hang fire": Trì hoãn, chậm trễ (trong việc xảy ra hoặc quyết định).

    • The decision is hanging fire until the boss returns. (Quyết định bị trì hoãn cho đến khi ông chủ quay lại.)
firing

A manager is firing an employee for poor performance.

danh từ
  1. sự đốt cháy
  2. sự nung gạch
  3. sự đốt
  4. sự giật mình
  5. sự bắn; cuộc bắn
  6. chất đốt (than, củi, dầu...)