firing

/'faiəriɳ/
danh từ
  1. sự đốt cháy
  2. sự nung gạch
  3. sự đốt
  4. sự giật mình
  5. sự bắn; cuộc bắn
  6. chất đốt (than, củi, dầu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "firing"

firing
A manager is firing an employee for poor performance.