fairing
/'feəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay: Một cấu trúc bên ngoài được thêm vào máy bay, tàu vũ trụ, xe đua hoặc các phương tiện khác để giảm lực cản không khí, làm cho hình dáng trơn tru và khí động học hơn.
- Sự làm nhãn và thon hình máy bay: Hành động hoặc quá trình lắp đặt các bộ phận như vậy để cải thiện luồng khí và hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers installed a new fairing on the motorcycle to improve its speed. (Các kỹ sư đã lắp một bộ phận làm thon mới vào chiếc xe máy để cải thiện tốc độ của nó.)
- The rocket's nose fairing protects the satellite during launch. (Bộ phận làm thon ở mũi tên lửa bảo vệ vệ tinh trong quá trình phóng.)
- Aerodynamic fairing is crucial for high-performance racing cars. (Việc làm thon khí động học là rất quan trọng đối với xe đua hiệu suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Engine fairing": Bộ phận làm thon động cơ, thường thấy trên máy bay hoặc xe máy, bao bọc động cơ để giảm lực cản.
- The sleek engine fairing contributes to the aircraft's fuel efficiency. (Bộ phận làm thon động cơ trơn tru góp phần vào hiệu quả nhiên liệu của máy bay.)
"Wheel fairing": Bộ phận làm thon bánh xe, được thiết kế để che bánh xe của máy bay khi đang bay.
- After takeoff, the wheel fairing closes to reduce drag. (Sau khi cất cánh, bộ phận làm thon bánh xe đóng lại để giảm lực cản.)
Biến thể và từ gần giống
- To fair (động từ, kỹ thuật): Làm cho bề mặt trơn tru, liền mạch; lắp đặt các bộ phận làm thon.
- They will fair the edges of the wing to perfect its shape. (Họ sẽ làm nhẵn các cạnh của cánh để hoàn thiện hình dạng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cowling (danh từ): Vỏ bọc, đặc biệt là vỏ bọc động cơ máy bay (một loại fairing cụ thể).
- Streamlining (danh từ): Sự tạo dáng khí động học, sự làm cho thon gọn.
danh từ
- quà biếu mua ở chợ phiên
danh từ, (hàng không)
- sự làm nhãn và thon hình máy bay
- bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay