furtivement
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lén lút, một cách trộm: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách giấu giếm, nhanh chóng và thận trọng để không bị người khác chú ý hoặc phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a regardé furtivement son téléphone pendant la réunion. (Anh ấy đã lén nhìn điện thoại trong cuộc họp.)
- L'enfant a pris furtivement un bonbon dans le placard. (Đứa trẻ đã lén lấy một viên kẹo trong tủ.)
- Elle a jeté un coup d'œil furtivement par la fenêtre. (Cô ấy đã liếc nhìn lén ra ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir furtivement": Hành động một cách lén lút.
- L'espion devait agir furtivement pour ne pas être repéré. (Điệp viên phải hành động lén lút để không bị phát hiện.)
"S'échapper furtivement": Lẻn đi, trốn đi một cách lén lút.
- Le chat s'est échappé furtivement de la maison. (Con mèo đã lẻn ra khỏi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Furtif, furtive (tính từ): Lén lút, trộm.
- Un regard furtif (Một cái nhìn lén lút/trộm).
Từ đồng nghĩa
- Discrètement: Một cách kín đáo, kín đáo.
- En cachette: Một cách giấu giếm, lén lút.
- Subrepticement: Một cách lén lút, vụng trộm (từ trang trọng hơn).
phó từ
-
lén lút, trộm
-
Regarder furtivementnhìn trộm
-