fustigate

/'fʌstigeit/
ngoại động từ
  1. (đùa cợt) đánh bằng dùi cui
  2. chỉ trích gay gắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fustigate
The teacher fustigated the misbehaving student with a wooden rod.