fastigiate
/fæs'tidʤieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình chóp, thon đầu: Dùng để mô tả hình dáng của một cây hoặc cành cây có các nhánh mọc thẳng đứng và sát vào nhau, tạo thành một khối hình nón hoặc cột hẹp, nhọn dần về phía đỉnh. Thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học và làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fastigiate oak tree stood like a green column in the garden. (Cây sồi hình chóp đứng sừng sững như một cột xanh trong khu vườn.)
- Many ornamental trees have a fastigiate growth habit. (Nhiều cây cảnh có thói quen sinh trưởng hình chóp.)
- The botanist noted the plant's fastigiate branches. (Nhà thực vật học ghi nhận các cành hình chóp của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fastigiate form": Dạng/thể hình chóp. Dùng để phân loại hoặc mô tả kiểu tăng trưởng đặc trưng của một số loài cây.
- This cultivar is prized for its strictly fastigiate form. (Giống cây trồng này được đánh giá cao nhờ dạng hình chóp nghiêm ngặt của nó.)
"Fastigiate habit": Tập tính/kiểu sinh trưởng hình chóp. Thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm phát triển.
- The species exhibits a fastigiate habit, making it ideal for narrow spaces. (Loài này thể hiện tập tính hình chóp, khiến nó lý tưởng cho những không gian hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fastigium (danh từ): Đỉnh chóp, điểm cao nhất. (Thuật ngữ gốc Latin, ít phổ biến trong tiếng Anh thông dụng).
- Columnar (tính từ): Hình cột. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "columnar" thường chỉ hình trụ thẳng đều hơn, trong khi "fastigiate" nhấn mạnh sự thu nhọn về phía đỉnh).
- Pyramidal (tính từ): Hình kim tự tháp/chóp. (Từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh làm vườn).
Từ đồng nghĩa
- Pyramidal: Hình chóp.
- Conical: Hình nón.
- Upright: Mọc thẳng đứng (nghĩa rộng hơn, không đặc tả hình dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
tính từ
- (thực vật học) hình chóp, thon đầu