futilement

Học thuật
Thân thiện
futilement

Il a cherché futilement ses clés dans toute la maison.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tầm phơ, một cách phù phiếm: Diễn tả một hành động được thực hiện không đem lại kết quả, khôngích lợi, hoặc không đạt được mục đích mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a cherché futilement ses clés pendant une heure. (Anh ấy đã tìm chìa khóa một cách tầm phơ suốt một tiếng đồng hồ.)
    • Elle a essayé futilement de le convaincre. ( ấy đã cố gắng thuyết phục anh ta một cách phù phiếm.)
    • Nous avons discuté futilement de politique toute la soirée. (Chúng tôi đã thảo luận về chính trị một cách vô ích suốt cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir futilement": hành động một cách vô ích.

    • Agir futilement ne résoudra pas le problème. (Hành động một cách vô ích sẽ không giải quyết được vấn đề.)
  • "s'opposer futilement à quelque chose": chống đối một cách vô ích trước điều đó.

    • Il s'oppose futilement au progrès. (Anh ta chống đối lại sự tiến bộ một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Futile (adj): tầm phơ, phù phiếm, vô ích.

    • un effort futile (một nỗ lực vô ích)
  • Futilité (n): tính chất tầm phơ, sự phù phiếm.

    • la futilité d'une discussion (tính chất vô ích của một cuộc thảo luận)
Từ đồng nghĩa
  • En vain: vô ích, không kết quả.
  • Inutilement: một cách vô ích.
  • Sans succès: không thành công.
Từ trái nghĩa
  • Utilement: một cách hữu ích.
  • Efficacement: một cách hiệu quả.
  • Avantageusement: một cách có lợi.
futilement

Il a cherché futilement ses clés dans toute la maison.

phó từ
  1. tầm phơ; phù phiếm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "futilement"