futureless

/'fju:tʃəlis/
Học thuật
Thân thiện
futureless

A young man stares out a window with a futureless expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tương lai, không triển vọng: Mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc con người hoàn toàn không hy vọng, cơ hội hoặc triển vọng cho những điều tốt đẹp sẽ xảy ra về sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt trapped in a futureless job. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không tương lai.)
    • The war left many children futureless. (Chiến tranh đã khiến nhiều đứa trẻ không tương lai.)
    • Without education, their prospects seemed futureless. (Khônghọc vấn, triển vọng của họ dường như không tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả tình trạng tuyệt vọng: Thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc, bi quan để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của hy vọng hay khả năng cải thiện.
    • The economic crisis created a futureless generation. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một thế hệ không tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Future (n): tương lai.
    • We are planning for the future. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tương lai.)
  • Futurity (n, ít dùng): tính chất tương lai, thời gian sắp tới.
  • Futuristic (adj): thuộc về tương lai, tính cách tân.
    • The design looks very futuristic. (Thiết kế trông rất tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopeless: tuyệt vọng, không hy vọng.
  • Bleak: ảm đạm, u ám (về triển vọng).
  • Desperate: tuyệt vọng, cùng cực.
Từ trái nghĩa
  • Promising: đầy hứa hẹn.
  • Hopeful: đầy hy vọng.
  • Bright: tươi sáng (về tương lai).
futureless

A young man stares out a window with a futureless expression.

tính từ
  1. không tương lai

Từ tương tự

Từ gần giống