featureless

/'fi:tʃəlis/
Học thuật
Thân thiện
featureless

The steppe stretched out as a featureless plain under the vast sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nét đặc biệt, không đặc điểm nổi bật: Dùng để mô tả một thứ đó bằng phẳng, đơn điệu, thiếu sự thay đổi hoặc các chi tiết đáng chú ý, khiến trông buồn tẻ không dễ phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The desert was a vast, featureless expanse of sand. (Sa mạc một vùng cát mênh mông, bằng phẳng không nổi bật.)
    • He stared out at the featureless gray sky. (Anh ấy nhìn ra bầu trời xám xịt đơn điệu.)
    • The architect criticized the building's featureless facade. (Kiến trúc sư chỉ trích mặt tiền của tòa nhà thiếu các chi tiết kiến trúc đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "featureless" trong văn chương: Thường được dùng để tạo không khí u ám, độc hoặc sự trống rỗng về cảm xúc.
    • Her life in the small town felt monotonous and featureless. (Cuộc sống của ấythị trấn nhỏ cảm thấy đơn điệu tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feature (danh từ): Đặc điểm, nét đặc trưng.

    • The main feature of the park is its large lake. (Đặc điểm chính của công viên hồ nước rộng.)
  • Feature (động từ): đặc điểm, trình bày nổi bật.

    • The film features a famous actor. (Bộ phim sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bland: Nhạt nhẽo, không nổi bật.
  • Unremarkable: Không đáng chú ý, bình thường.
  • Monotonous: Đơn điệu, buồn tẻ.
  • Undistinguished: Không nổi bật, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Distinctive: Đặc biệt, dễ phân biệt.
  • Characterful: Đầy cá tính, nét riêng.
  • Picturesque: Đẹp như tranh vẽ, nhiều cảnh đẹp.
featureless

The steppe stretched out as a featureless plain under the vast sky.

tính từ
  1. không nét đặc biệt

Từ tương tự

Từ gần giống