futurity

/fju:'tjuəriti/
danh từ
  1. tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
  2. kiếp sau
  3. tính tương lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "futurity"

futurity
The artist's painting depicts a bright vision of futurity.