futurity
/fju:'tjuəriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương lai, thời gian sắp tới: Chỉ khoảng thời gian chưa xảy ra, thời gian sẽ đến sau hiện tại.
- Tính chất tương lai: Đặc điểm của việc thuộc về hoặc liên quan đến thời gian sắp tới.
- (Số nhiều, ít dùng) Những sự kiện tương lai: Các sự việc, tình huống dự kiến hoặc có khả năng xảy ra trong thời gian tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must plan for futurity. (Chúng ta phải lên kế hoạch cho tương lai.)
- The concept of futurity is central to science fiction. (Khái niệm về tính tương lai là trung tâm của khoa học viễn tưởng.)
- His predictions about the futurities of technology were astonishing. (Những dự đoán của ông ấy về các sự kiện tương lai của công nghệ thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In futurity": trong tương lai, ở thời gian sắp tới.
- All our hopes are placed in futurity. (Tất cả hy vọng của chúng ta đều đặt vào tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Future (n, adj): tương lai, thuộc về tương lai. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "futurity").
- We are planning for the future. (Chúng tôi đang lập kế hoạch cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Future: tương lai.
- Time to come: thời gian sắp tới.
- Hereafter: kiếp sau, tương lai (mang sắc thái tôn giáo/triết học).
Từ trái nghĩa
- Past: quá khứ.
- History: lịch sử.
danh từ
- tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
- kiếp sau
- tính tương lai