hereafter

/hiər'ɑ:ftə/
phó từ
  1. sau đây, sau này, trong tương lai
  2. kiếp sau, ở đời sau
danh từ
  1. tương lai
  2. kiếp sau, đời sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hereafter"

hereafter
The terms specified hereafter are binding for both parties.