hereafter
/hiər'ɑ:ftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Sau đây, sau này, trong tương lai: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự việc sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại hoặc sau một điểm được đề cập.
- Ở kiếp sau, ở đời sau: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để nói về sự tồn tại sau khi chết.
Danh từ:
- Tương lai: Khoảng thời gian sắp tới.
- Kiếp sau, đời sau: Cuộc sống được cho là tồn tại sau cái chết.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- I will be more careful hereafter. (Tôi sẽ cẩn thận hơn sau này.)
- The document states the rules hereafter. (Tài liệu nêu rõ các quy định sau đây.)
- Many believe they will be rewarded hereafter. (Nhiều người tin rằng họ sẽ được đền đáp ở kiếp sau.)
Danh từ:
- We have little knowledge of the hereafter. (Chúng ta biết rất ít về kiếp sau.)
- He is more concerned with the hereafter than with the present. (Anh ấy quan tâm đến đời sau hơn là hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc chính thức: "hereafter" thường được dùng để giới thiệu cách một người, địa điểm, hoặc sự vật sẽ được gọi trong phần còn lại của văn bản.
- The company, hereafter referred to as "the Contractor", agrees to the terms. (Công ty, sau đây được gọi là "Bên Nhận Thầu", đồng ý với các điều khoản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereinafter (phó từ): Về sau, dưới đây (thường dùng trong văn bản để chỉ điều gì đó sẽ được đề cập sau trong cùng một tài liệu).
- Hereunder (phó từ): Dưới đây, theo đây (thường dùng trong văn bản để chỉ điều gì đó ở phần sau hoặc được quy định trong tài liệu đó).
Từ đồng nghĩa
- Henceforth (phó từ): Kể từ đây, từ nay về sau.
- In the future (cụm từ): Trong tương lai.
- Afterlife (danh từ): Kiếp sau, thế giới bên kia.
phó từ
- sau đây, sau này, trong tương lai
- ở kiếp sau, ở đời sau
danh từ
- tương lai
- kiếp sau, đời sau