fytte

/fit/
Học thuật
Thân thiện
fytte

A poet writes a fytte about a peaceful forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đoạn thơ: Một phần hoặc một chương trong một bài thơ dài, đặc biệt trong các tác phẩm thơ cổ hoặc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient ballad was divided into several fyttes. (Bài balat cổ được chia thành nhiều đoạn thơ.)
    • Each fytte of the epic poem tells a different part of the hero's journey. (Mỗi đoạn thơ của bản anh hùng ca kể về một phần hành trình khác nhau của người anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fytte" một thuật ngữ chuyên dùng trong nghiên cứu văn học cổ, đặc biệt khi phân tích cấu trúc của các bài thơ sử thi hoặc balat dài thời Trung Cổ.
    • Scholars analyze the narrative shift between the first and second fytte. (Các học giả phân tích sự chuyển dịch câu chuyện giữa đoạn thơ thứ nhất thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fit (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "fytte", cùng mang nghĩa một đoạn hoặc phần của một bài thơ dài.
    • The poem is written in fits and starts. (Bài thơ được viết thành từng đoạn ngắt quãng.) (Lưu ý: Trong dụ này, "fits" một cách dùng hiện đại hơn, ám chỉ những phần không liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Canto (danh từ): Chương thơ (thường dùng trong các tác phẩm sử thi dài như của Dante).
  • Section (danh từ): Phần, đoạn (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Part (danh từ): Phần.
Lưu ý
  • Từ "fytte" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu lịch sử văn học hoặc khi trích dẫn các tác phẩm cổ.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "section", "part", hoặc "canto" (đối với thơ sử thi) thay thế.
fytte

A poet writes a fytte about a peaceful forest.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fit)

Từ gần giống