gâchage

Học thuật
Thân thiện
gâchage

Un ouvrier effectue le gâchage du mortier dans une auge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Sự trộn vữa: Hành động trộn các thành phần như xi măng, cát nước để tạo thành vữa xây dựng.
    • (Nghĩa bóng) Sự lãng phí, sự phung phí: Việc sử dụng một thứ đó (như thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gâchage du mortier doit être fait avec précision. (Việc trộn vữa phải được thực hiện một cách chính xác.)
    • C'est un véritable gâchage de ressources. (Đó thực sựmột sự lãng phí tài nguyên.)
    • Le gâchage de temps dans cette réunion m'a exaspéré. (Sự lãng phí thời gian trong cuộc họp này làm tôi bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gâchage de + [danh từ]": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự lãng phí một thứ cụ thể.
    • gâchage d'argent: sự lãng phí tiền bạc.
    • gâchage d'opportunités: sự lãng phí cơ hội.
    • gâchage de talent: sự lãng phí tài năng.
Biến thể từ liên quan
  • Gâcher (động từ): trộn vữa; làm hỏng, lãng phí.
    • gâcher du ciment: trộn xi măng.
    • gâcher sa vie: làm hỏng cuộc đời mình.
  • Gâcheur (danh từ giống đực): người hay làm hỏng, hay lãng phí.
  • Gâchis (danh từ giống đực): tình trạng hỗn độn, lộn xộn; sự lãng phí lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "lãng phí": (sự lãng phí), (sự phung phí).
  • Đối với nghĩa "trộn vữa": (sự nhào trộn), (sự chuẩn bị).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du gâchage !: Thật là lãng phí! / Thật là phí hoài!
    • Ne pas étudier avec un tel professeur, c'est du gâchage ! (Không học với một giáo viên như thế, thật là phí hoài!)
gâchage

Un ouvrier effectue le gâchage du mortier dans une auge.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) sự trộn (vữa...)
  2. (nghĩa bóng) sự lãng phí
    • Gâchage de temps
      sự lãng phí thì giờ

Từ gần giống