géminée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (của "géminé"):
- Được ghép đôi, sinh đôi: Dùng để chỉ một cái gì đó tồn tại thành từng cặp, từng đôi hoặc có liên quan đến cặp sinh đôi. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kiến trúc hoặc ngôn ngữ học để mô tả các yếu tố đi thành đôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les fenêtres géminées de la cathédrale sont magnifiques. (Những cửa sổ ghép đôi của nhà thờ thật tuyệt đẹp.)
- Elle attend des jumelles, une grossesse géminée. (Cô ấy đang mang thai đôi, một ca sinh đôi.)
- En linguistique, certaines consonnes peuvent être géminées. (Trong ngôn ngữ học, một số phụ âm có thể được phát âm kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc: "fenêtres géminées" chỉ một cặp cửa sổ hẹp được hợp nhất dưới một vòm hoặc một khung trang trí chung.
- Trong ngôn ngữ học: "consonne géminée" chỉ một phụ âm được kéo dài hoặc lặp lại trong phát âm.
- Trong sinh học/y học: "grossesse géminée" là thuật ngữ chỉ việc mang thai đôi.
Biến thể và từ gần giống
- Géminé (adj, giống đực): Có cùng nghĩa "được ghép đôi, sinh đôi" nhưng ở dạng giống đực.
- Un couple géminé de colonnes. (Một cặp cột ghép đôi.)
- Gémination (n, giống cái): Sự ghép đôi, sự sinh đôi; hiện tượng phụ âm kép trong ngôn ngữ học.
- La gémination consonantique. (Hiện tượng phụ âm kép.)
Từ đồng nghĩa
- Jumelé(e): được ghép đôi, được kết đôi (thường dùng trong kiến trúc hoặc các cặp đôi theo thỏa thuận, như thành phố kết nghĩa).
- Double: gấp đôi, kép.
- Paire: cặp, đôi (danh từ).
Từ trái nghĩa
- Unique: duy nhất, đơn lẻ.
- Simple: đơn giản, đơn lẻ.
- Isolé(e): bị cô lập, riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
- : (Nghĩa bóng, ít dùng) được liên kết chặt chẽ với, là cặp song sinh với.
- Ces deux concepts sont géminés. (Hai khái niệm này gắn liền với nhau như hình với bóng.)
- xem géminé