gomina

Học thuật
Thân thiện
gomina

Elle applique de la gomina sur ses cheveux avant de les coiffer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sáp xức tóc, pomade: Một loại sáp hoặc kem dùng để tạo kiểu, làm bóng giữ nếp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il met de la gomina pour lisser ses cheveux. (Anh ấy bôi sáp xức tóc để làm thẳng tóc.)
    • Cette gomina a une odeur très agréable. (Loại sáp xức tóc này có mùi rất dễ chịu.)
    • Avant les années 60, la gomina était très populaire chez les hommes. (Trước những năm 60, sáp xức tóc rất phổ biếnnam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre de la gomina": bôi/tự bôi sáp xức tóc lên tóc.
    • Il se met de la gomina chaque matin avant de sortir. (Anh ấy bôi sáp xức tóc mỗi sáng trước khi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Gominer (động từ): xức sáp, bôi sáp xức tóc lên.
    • Il gomine soigneusement ses cheveux. (Anh ấy cẩn thận xức sáp lên tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pommade (n.f): pomade, sáp xức tóc.
  • Cire à cheveux (n.f): sáp dành cho tóc.
  • Gel (n.m): gel tóc (sản phẩm tạo kiểu dạng lỏng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Shampooing (n.m): dầu gội (dùng để làm sạch, không phải để tạo kiểu).
  • Après-shampooing (n.m): dầu xả (dùng để dưỡng làm mềm tóc).
gomina

Elle applique de la gomina sur ses cheveux avant de les coiffer.

danh từ giống cái
  1. sáp xức tóc